Brazil Série AMùa giải chính - 31Kết thúc

Gremio

2 : 4

Cruzeiro

SânArena do Grêmio · Porto Alegre
Trọng tàiJoao Vitor Gobi
VòngMùa giải chính - 31

Tỷ Lệ Cược Trước Trận

Kèo 1X2

Bet365
Đội khách2.15Hòa3.6Chủ nhà3.3
Pinnacle
Đội khách2.17Hòa3.73Chủ nhà3.28
1xBet
Đội khách2.16Hòa3.7Chủ nhà3.25
BetVictor
Đội khách2.1Hòa3.6Chủ nhà3.2
William Hill
Đội khách2.05Hòa3.4Chủ nhà3.1
Marathonbet
Đội khách2.09Hòa3.58Chủ nhà3.15
Betfair
Đội khách2.15Hòa3.6Chủ nhà3
Dafabet
Đội khách2.21Hòa3.5Chủ nhà3.2

Kèo Châu Á

Bet365
Đội khách +01.58Đội khách +0.251.85Đội khách +0.52.1Đội khách +0.752.42
Pinnacle
Đội khách +01.6Đội khách +0.251.89Đội khách +0.52.16Đội khách +0.752.55
1xBet
Đội khách +01.6Đội khách +0.251.77Đội khách +0.752.31Đội khách +12.97
BetVictor
Đội khách +01.52Đội khách +0.251.78Đội khách +0.52.04Đội khách +0.752.39
Marathonbet
Đội khách +01.55Đội khách +0.251.77Đội khách +0.752.31Đội khách +12.97
Betfair
Đội khách +1.54Đội khách +2.58.5Đội khách -1.51.11Đội khách -2.51.02

Tài / Xỉu

Bet365
Tài 0.51.04Tài 1.51.22Tài 2.51.7Tài 3.52.75
Pinnacle
Tài 1.51.23Tài 2.01.4Tài 2.251.54Tài 2.51.75
1xBet
Tài 0.51.03Tài 1.01.03Tài 1.251.09Tài 1.51.18
BetVictor
Tài 0.51.02Tài 1.51.2Tài 2.01.38Tài 2.251.51
William Hill
Tài 0.51.3Tài 1.52.5Tài 2.56Tài 3.517
Marathonbet
Tài 1.01.01Tài 1.251.09Tài 1.51.18Tài 1.751.23
Betfair
Tài 0.51.29Tài 1.52.55Tài 2.56.5Tài 3.517

Đội Hình Xuất Phát

4-2-3-1
Dự bị (12)
3 Wagner Leonardo11 Tetê22 M. Braithwaite54 Pedro Gabriel99 J. Enamorado12 Gabriel Grando18 João Pedro17 Dodi8 E. Noriega14 Marcos Rocha38 Caio Paulista2 F. Balbuena

4-2-3-1
Dự bị (12)
1 Cássio9 Bruno Rodrigues15 Fabricio Bruno23 Fágner2 Kaua Moraes16 Lucas Silva11 Marquinhos7 Matheus Henrique97 L. Rodriguez27 G. Rojas6 M. Viña20 Wesley Gassova

Thống Kê Trận Đấu

Chỉ số
2.07Bàn thắng kỳ vọng1.54
258Chuyền chính xác436
9Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
5Sút bị chặn4
15Free Kicks19
6Sút trúng đích6
2Thủ môn cứu thua4
6Sút chệch3
330Tổng đường chuyền512
1Thẻ đỏ0
17Tổng cú sút13
1Thẻ vàng3
8Phạt góc9
0Việt vị1
19Phạm lỗi16
40%Kiểm soát bóng60%

Dữ Liệu Cầu Thủ

Gremio

Gremio

Cầu thủVị tríPhútRatingBànKTSútChuyền
C. PavónC. Pavón
Tiền vệ897.410425
Carlos ViníciusCarlos Vinícius
Tiền đạo906.810413
Mathias VillasantiMathias Villasanti
Tiền vệ906.600135
M. BraithwaiteM. Braithwaite
Tiền đạo246.50003
F. AmuzuF. Amuzu
Tiền vệ896.300125
F. KrovinovićF. Krovinović
Tiền vệ666.100122
MarlonMarlon
Hậu vệ906.100139
E. NoriegaE. Noriega
Tiền vệ546.000026
Diego CaitoDiego Caito
Hậu vệ906.000226
WevertonWeverton
Thủ môn905.800130
Danilo BarbosaDanilo Barbosa
Tiền vệ365.800010
Gustavo MartinsGustavo Martins
Hậu vệ905.700237
Walter KannemannWalter Kannemann
Hậu vệ734.200035
F. BalbuenaF. Balbuena
Hậu vệ0—0000
Caio PaulistaCaio Paulista
Hậu vệ0—0000
Marcos RochaMarcos Rocha
Hậu vệ0—0000
DodiDodi
Tiền vệ0—0000
João PedroJoão Pedro
Hậu vệ0—0000
Gabriel GrandoGabriel Grando
Thủ môn0—0000
J. EnamoradoJ. Enamorado
Tiền đạo1—0000
Pedro GabrielPedro Gabriel
Hậu vệ0—0000
TetêTetê
Tiền đạo1—0004
Wagner LeonardoWagner Leonardo
Hậu vệ0—0000
Cruzeiro

Cruzeiro

Cầu thủVị tríPhútRatingBànKTSútChuyền
Kaio JorgeKaio Jorge
Tiền đạo899.330332
Matheus PereiraMatheus Pereira
Tiền vệ907.701164
João MarceloJoão Marcelo
Hậu vệ897.510162
GersonGerson
Tiền vệ897.101244
Otávio CostaOtávio Costa
Thủ môn907.000012
Wesley GassovaWesley Gassova
Tiền đạo116.900115
L. RomeroL. Romero
Tiền vệ906.700180
WilliamWilliam
Hậu vệ906.601051
Jonathan JesusJonathan Jesus
Hậu vệ906.600040
K. ArroyoK. Arroyo
Tiền vệ796.300319
L. VillalbaL. Villalba
Hậu vệ906.300131
Ze LucasZe Lucas
Tiền vệ666.000035
Matheus HenriqueMatheus Henrique
Tiền vệ245.900018
CássioCássio
Thủ môn0—0000
Bruno RodriguesBruno Rodrigues
Tiền đạo1—0004
Fabricio BrunoFabricio Bruno
Hậu vệ1—0001
FágnerFágner
Hậu vệ0—0000
Kaua MoraesKaua Moraes
Hậu vệ0—0000
Lucas SilvaLucas Silva
Tiền vệ0—0000
MarquinhosMarquinhos
Tiền đạo0—0000
L. RodriguezL. Rodriguez
Tiền đạo1—0002
G. RojasG. Rojas
Hậu vệ0—0000
M. ViñaM. Viña
Hậu vệ0—0000

Diễn Biến Trận Đấu

Phạt đền
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Bàn thắng
Bàn thắng
Bàn thắng
Đơn vị 2
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phản ứng trọng tài
Thẻ đỏ Abusive Language
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 2
Bàn thắng
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5

Bảng Xếp Hạng

#ĐộiTrậnThắngHòaThuaHSĐiểm
1
PalmeirasPalmeiras
2515732452
2
FlamengoFlamengo
2515642951
3
Atletico ParanaenseAtletico Paranaense
2513661245
4
FluminenseFluminense
251195742
5
BahiaBahia
2510105740
6
CruzeiroCruzeiro
251168-139
7
CoritibaCoritiba
251078037
8
Atletico-MGAtletico-MG
241068436
9
RB BragantinoRB Bragantino
241059435
10
CorinthiansCorinthians
25889132
11
Sao PauloSao Paulo
248610130
12
BotafogoBotafogo
248610-330
13
VitoriaVitoria
258512-1329
14
SantosSantos
24789-229
15
GremioGremio
247710-528
16
MirassolMirassol
256712-1225
17
Vasco DA GamaVasco DA Gama
246711-1225
18
InternacionalInternacional
2551010-525
19
RemoRemo
255812-1223
20
Chapecoense-scChapecoense-sc
242814-2414