Brazil Série AMùa giải chính - 31Kết thúc

Remo

1 : 1

RB Bragantino

SânEstádio Evandro Almeida · Belem
Trọng tàiAlex Gomes Stefano
VòngMùa giải chính - 31

Tỷ Lệ Cược Trước Trận

Kèo 1X2

Bet365
Đội khách2.2Hòa3.5Chủ nhà3.2
Pinnacle
Đội khách2.22Hòa3.64Chủ nhà3.24
1xBet
Đội khách2.16Hòa3.71Chủ nhà3.24
BetVictor
Đội khách2.15Hòa3.6Chủ nhà3.1
William Hill
Đội khách2.1Hòa3.4Chủ nhà3.1
Marathonbet
Đội khách2.09Hòa3.6Chủ nhà3.14
Betfair
Đội khách2.3Hòa3.5Chủ nhà2.88
Dafabet
Đội khách2.37Hòa3.45Chủ nhà2.95

Kèo Châu Á

Bet365
Đội khách +01.6Đội khách +0.251.92Đội khách +0.52.15Đội khách +0.752.5
Pinnacle
Đội khách +01.63Đội khách +0.251.93Đội khách +0.52.21Đội khách +0.752.61
1xBet
Đội khách +01.61Đội khách +0.251.78Đội khách +0.752.36Đội khách +13.04
BetVictor
Đội khách +01.56Đội khách +0.251.82Đội khách +0.52.08Đội khách +0.752.45
Marathonbet
Đội khách +01.56Đội khách +0.251.78Đội khách +0.752.36Đội khách +13.04
Betfair
Đội khách +1.54.5Đội khách +2.59.5Đội khách -1.51.11Đội khách -2.51.02

Tài / Xỉu

Bet365
Tài 0.51.04Tài 1.51.22Tài 2.51.7Tài 3.52.75
Pinnacle
Tài 1.51.23Tài 2.251.54Tài 2.51.74Tài 2.751.95
1xBet
Tài 0.51.04Tài 1.01.04Tài 1.251.08Tài 1.51.17
BetVictor
Tài 1.51.2Tài 2.251.5Tài 2.51.67Tài 2.751.83
William Hill
Tài 0.51.3Tài 1.52.5Tài 2.56Tài 3.517
Marathonbet
Tài 1.251.08Tài 1.51.17Tài 1.751.22Tài 2.01.28
Betfair
Tài 0.51.3Tài 1.52.6Tài 2.57Tài 3.517

Đội Hình Xuất Phát

4-2-3-1
Dự bị (12)
35 Matheus Fernandes6 Gabriel3 Eduardo Santos32 J. Herrera17 Vinicinho9 I. Pitta23 A. Sant'Anna1 Cleiton15 Ignacio Sosa28 Patrick Silva4 Alix Vinicius12 Vanderlan

5-4-1
Dự bị (12)
39 Eduardo Melo35 Edson Fernando9 Gabriel Poveda7 Jaja5 Léo2 Matheus Alexandre14 L. Picco15 Vitor Bueno22 Yago Pikachu94 Ygor Vinhas20 Andres Dionicio Moreno Gonzalez61 Paulo Sérgio Da Costa Evangelista Junior

Thống Kê Trận Đấu

Chỉ số
2.54Bàn thắng kỳ vọng1.54
370Chuyền chính xác433
13Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm11
6Sút bị chặn13
9Free Kicks14
5Sút trúng đích6
4Thủ môn cứu thua4
5Sút chệch6
1Việt vị4
441Tổng đường chuyền498
16Tổng cú sút25
1Thẻ vàng2
3Phạt góc14
15Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ0
46%Kiểm soát bóng54%

Dữ Liệu Cầu Thủ

RB Bragantino

RB Bragantino

Cầu thủVị tríPhútRatingBànKTSútChuyền
Lucas BarbosaLucas Barbosa
Tiền vệ908.210345
Tiago VolpiTiago Volpi
Thủ môn907.700031
G. RodriguezG. Rodriguez
Hậu vệ907.200158
Juninho CapixabaJuninho Capixaba
Hậu vệ907.100056
Alix ViniciusAlix Vinicius
Hậu vệ447.000022
Gustavo MarquesGustavo Marques
Hậu vệ466.900035
Patrick SilvaPatrick Silva
Tiền vệ46.80002
Eduardo SashaEduardo Sasha
Tiền đạo656.700026
J. HerreraJ. Herrera
Tiền đạo186.600210
FabinhoFabinho
Tiền vệ866.500144
Eric RamiresEric Ramires
Tiền vệ866.500026
Wallace YanWallace Yan
Tiền vệ726.400415
GabrielGabriel
Tiền vệ46.30007
FernandoFernando
Tiền vệ906.300327
R. TavaresR. Tavares
Hậu vệ906.200125
Matheus FernandesMatheus Fernandes
Tiền vệ256.200112
VanderlanVanderlan
Hậu vệ0—0000
Ignacio SosaIgnacio Sosa
Tiền vệ0—0000
CleitonCleiton
Thủ môn0—0000
A. Sant'AnnaA. Sant'Anna
Hậu vệ0—0000
I. PittaI. Pitta
Tiền đạo0—0000
VinicinhoVinicinho
Tiền đạo0—0000
Eduardo SantosEduardo Santos
Hậu vệ0—0000
Remo

Remo

Cầu thủVị tríPhútRatingBànKTSútChuyền
JajaJaja
Tiền vệ448.210414
IvanIvan
Thủ môn907.700018
Ze RicardoZe Ricardo
Tiền vệ817.200158
Gabriel TaliariGabriel Taliari
Tiền đạo907.201426
MarlonMarlon
Hậu vệ907.100056
Vitor BuenoVitor Bueno
Tiền đạo96.900212
MarllonMarllon
Hậu vệ906.900247
Ze WelisonZe Welison
Hậu vệ466.800033
Ze IvaldoZe Ivaldo
Hậu vệ906.800357
PatrickPatrick
Tiền vệ686.700154
A. GaleanoA. Galeano
Tiền vệ686.500222
Eduardo MeloEduardo Melo
Tiền đạo446.50028
L. PiccoL. Picco
Tiền vệ226.400115
David BragaDavid Braga
Tiền vệ466.300118
Yago PikachuYago Pikachu
Tiền vệ226.20008
MarcelinhoMarcelinho
Hậu vệ906.000252
Edson FernandoEdson Fernando
Tiền vệ0—0000
Gabriel PovedaGabriel Poveda
Tiền đạo0—0000
LéoLéo
Hậu vệ0—0000
Matheus AlexandreMatheus Alexandre
Hậu vệ0—0000
Ygor VinhasYgor Vinhas
Thủ môn0—0000
Xia Xiaoyu
—0—0000
Xia Xiaoyu
—0—0000

Diễn Biến Trận Đấu

Bàn thắng
Comment
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Đơn vị 3
Thẻ vàng Phạm lỗi
Chế độ phụ thuộc 5
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5

Bảng Xếp Hạng

#ĐộiTrậnThắngHòaThuaHSĐiểm
1
PalmeirasPalmeiras
2515732452
2
FlamengoFlamengo
2515642951
3
Atletico ParanaenseAtletico Paranaense
2513661245
4
FluminenseFluminense
251195742
5
BahiaBahia
2510105740
6
CruzeiroCruzeiro
251168-139
7
CoritibaCoritiba
251078037
8
Atletico-MGAtletico-MG
241068436
9
RB BragantinoRB Bragantino
241059435
10
CorinthiansCorinthians
25889132
11
Sao PauloSao Paulo
248610130
12
BotafogoBotafogo
248610-330
13
VitoriaVitoria
258512-1329
14
SantosSantos
24789-229
15
GremioGremio
247710-528
16
MirassolMirassol
256712-1225
17
Vasco DA GamaVasco DA Gama
246711-1225
18
InternacionalInternacional
2551010-525
19
RemoRemo
255812-1223
20
Chapecoense-scChapecoense-sc
242814-2414