
Belgrano Cordoba
0 : 3

River Plate
SânEstadio Mario Alberto Kempes · Cordoba
Trọng tàiPablo Dovalo
VòngClausura - 13
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách2.3Hòa3Chủ nhà3.5
Pinnacle
Đội khách2.26Hòa3.09Chủ nhà3.75
1xBet
Đội khách2.21Hòa3.12Chủ nhà3.58
BetVictor
Đội khách2.2Hòa3.1Chủ nhà3.4
William Hill
Đội khách2.15Hòa2.9Chủ nhà3.4
SBO
Đội khách2.21Hòa2.78Chủ nhà2.96
Marathonbet
Đội khách2.16Hòa3.06Chủ nhà3.5
Betfair
Đội khách2.38Hòa3Chủ nhà3.2
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +01.58Đội khách +0.251.95Đội khách +0.52.25Đội khách +0.752.75
Pinnacle
Đội khách +01.55Đội khách +0.251.91Đội khách +0.52.26Đội khách +0.752.72
1xBet
Đội khách +01.54Đội khách +0.251.78Đội khách +0.752.44Đội khách +13.28
BetVictor
Đội khách +01.5Đội khách +0.251.82Đội khách +0.52.13Đội khách +0.752.59
SBO
Đội khách +0.251.99Chủ nhà +0.251.85
Marathonbet
Đội khách +01.51Đội khách +0.251.78Đội khách +0.752.44Đội khách +13.28
Betfair
Đội khách +1.55.5Đội khách +2.511Đội khách -1.51.06Chủ nhà +1.51.13
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.11Tài 1.51.44Tài 2.52.5Tài 3.55
Pinnacle
Tài 0.51.11Tài 1.51.5Tài 1.751.64Tài 2.01.9
1xBet
Tài 0.51.06Tài 0.751.08Tài 1.01.1Tài 1.251.27
BetVictor
Tài 0.51.07Tài 1.51.47Tài 1.751.59Tài 2.01.8
William Hill
Tài 0.51.5Tài 1.53.25Tài 2.59.5Xỉu 0.52.45
SBO
Tài 1.751.71Tài 2.01.94Xỉu 1.752.14Xỉu 2.01.88
Marathonbet
Tài 0.51.06Tài 0.751.08Tài 1.01.1Tài 1.251.27
Betfair
Tài 2.52.63Xỉu 2.51.47Tài 0.51.5Tài 1.53.8
Đội Hình Xuất Phát
4-1-3-2
Dự bị (12)
33 E. Centurion19 R. Borré8 M. Arambarri9 S. Driussi27 Santiago Joaquín Espíndola20 G. Gonzalez31 F. González24 J. Meza25 L. Pereyra2 T. Palacio13 L. Rivero15 Fausto Vera
4-2-3-1
Dự bị (12)
45 A. Falcon22 N. Fernandez11 F. Gonzalez37 L. Gutierrez5 S. Longo13 A. Ocampo16 F. Ricca15 R. Tulian53 J. Velazquez23 M. Vicentini30 G. Zelarayan26 A. J. Benitez Cabrera
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.16Bàn thắng kỳ vọng1.08
448Chuyền chính xác307
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
3Sút bị chặn2
11Free Kicks17
7Sút trúng đích4
4Thủ môn cứu thua4
4Sút chệch6
0Việt vị2
511Tổng đường chuyền366
14Tổng cú sút12
2Thẻ vàng3
7Phạt góc4
19Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
58%Kiểm soát bóng42%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Belgrano Cordoba
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
E. Rigoni | Tiền vệ | 79 | 6.8 | 0 | 0 | 2 | 19 |
L. Gutierrez | Tiền đạo | 11 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 2 |
F. Vázquez | Tiền vệ | 79 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 36 |
L. Passerini | Tiền đạo | 68 | 6.5 | 0 | 0 | 3 | 10 |
A. Sanchez | Tiền vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 43 |
A. Maldonado | Hậu vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 40 |
J. Velazquez | Tiền đạo | 17 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 7 |
L. Morales | Hậu vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 32 |
Thiago Cardozo | Thủ môn | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 25 |
Lisandro López | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 2 | 51 |
N. Fernandez | Tiền đạo | 22 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 5 |
A. Sporle | Hậu vệ | 73 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 27 |
R. Tulian | Tiền vệ | 22 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
R. Hernandes | Tiền vệ | 68 | 5.9 | 0 | 0 | 1 | 23 |
F. Gonzalez | Tiền vệ | 11 | 5.8 | 0 | 0 | 1 | 10 |
L. Zelarayan | Tiền vệ | 90 | 5.6 | 0 | 0 | 1 | 34 |
A. J. Benitez Cabrera | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
G. Zelarayan | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Vicentini | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Ricca | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Ocampo | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Longo | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Falcon | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

River Plate
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
T. Galvan | Tiền vệ | 90 | 9.0 | 1 | 1 | 2 | 48 |
T. Almada | Tiền vệ | 90 | 8.2 | 1 | 0 | 2 | 57 |
Á. Correa | Tiền đạo | 90 | 8.2 | 1 | 0 | 7 | 47 |
L. Martínez | Hậu vệ | 90 | 8.0 | 0 | 0 | 0 | 51 |
N. Otamendi | Hậu vệ | 90 | 7.5 | 0 | 0 | 0 | 52 |
S. Beltran | Thủ môn | 90 | 7.5 | 0 | 0 | 0 | 27 |
G. Montiel | Hậu vệ | 73 | 7.4 | 0 | 1 | 0 | 34 |
F. Ortega | Hậu vệ | 90 | 7.2 | 0 | 0 | 0 | 51 |
J. Meza | Tiền vệ | 8 | 7.1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
G. Gonzalez | Hậu vệ | 17 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
A. Moreno | Tiền vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 57 |
T. Andrada | Tiền vệ | 68 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 43 |
S. Driussi | Tiền đạo | 22 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Fausto Vera | Tiền vệ | 14 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 5 |
L. Beltrán | Tiền đạo | 68 | 6.4 | 0 | 1 | 2 | 14 |
E. Centurion | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
R. Borré | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Arambarri | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. González | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Pereyra | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
T. Palacio | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Rivero | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Comment
Bàn thắng
Xác nhận mục tiêu
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Persistent Infringement
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Bàn thắng
Đơn vị 3
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thuộc tính 4
Comment
Thẻ vàng Phản ứng trọng tài

E. Rigoni
L. Gutierrez
F. Vázquez
L. Passerini
A. Sanchez
A. Maldonado
J. Velazquez
L. Morales
Thiago Cardozo
Lisandro López
N. Fernandez
A. Sporle
R. Tulian
R. Hernandes
F. Gonzalez
L. Zelarayan
A. J. Benitez Cabrera
G. Zelarayan
M. Vicentini
F. Ricca
A. Ocampo
S. Longo
A. Falcon
T. Galvan
T. Almada
Á. Correa
L. Martínez
N. Otamendi
S. Beltran
G. Montiel
F. Ortega
J. Meza
G. Gonzalez
A. Moreno
T. Andrada
S. Driussi
Fausto Vera
L. Beltrán
E. Centurion
R. Borré
M. Arambarri
F. González
L. Pereyra
T. Palacio
L. Rivero