
Estudiantes L.P.
1 : 2

San Lorenzo
SânEstadio Jorge Luis Hirschi · La Plata
Trọng tàiSebastian Nicolas Martinez
VòngClausura - 13
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách3.9Hòa3.1Chủ nhà2.1
Pinnacle
Đội khách3.92Hòa3.11Chủ nhà2.19
1xBet
Đội khách3.98Hòa3.08Chủ nhà2.09
BetVictor
Đội khách3.8Hòa3.13Chủ nhà2.05
William Hill
Đội khách3.7Hòa3Chủ nhà2.05
SBO
Đội khách3.33Hòa2.78Chủ nhà2.04
Marathonbet
Đội khách3.9Hòa3.02Chủ nhà2.05
Betfair
Đội khách3.9Hòa3.1Chủ nhà2.1
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +02.75Đội khách +0.253.45Đội khách +0.53.9Đội khách +0.755.5
Pinnacle
Đội khách +02.72Đội khách +0.253.32Đội khách +0.53.88Đội khách +0.755.25
1xBet
Đội khách +02.76Đội khách +0.253.15Đội khách +0.754.84Đội khách +17.9
BetVictor
Đội khách +02.64Đội khách +0.253.15Đội khách +0.53.55Đội khách -0.252.01
SBO
Đội khách -0.252.03Đội khách -0.51.76Chủ nhà -0.251.81Chủ nhà -0.52.08
Marathonbet
Đội khách +02.7Đội khách +0.253.15Đội khách +0.754.85Đội khách +17.9
Betfair
Đội khách +1.59.5Đội khách -1.51.17Đội khách -2.51.04Chủ nhà +1.51.04
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.08Tài 1.51.4Tài 2.52.3Tài 3.54.33
Pinnacle
Tài 0.51.1Tài 1.251.4Tài 1.51.43Tài 1.751.56
1xBet
Tài 0.51.05Tài 0.751.08Tài 1.01.1Tài 1.251.3
BetVictor
Tài 0.51.06Tài 1.51.45Tài 1.751.56Tài 2.01.74
William Hill
Tài 0.51.44Tài 1.53.25Tài 2.59.5Xỉu 0.52.5
SBO
Tài 1.751.71Tài 2.02.02Xỉu 1.752.12Xỉu 2.01.8
Marathonbet
Tài 0.51.05Tài 0.751.07Tài 1.01.1Tài 1.251.27
Betfair
Tài 2.52.63Xỉu 2.51.47Tài 0.51.5Tài 1.53.8
Đội Hình Xuất Phát
4-2-3-1
Dự bị (12)
15 S. Arzamendia28 B. Aguirre12 R. Borzone9 G. Carrillo19 A. Gaich31 B. Rodriguez40 E. Mancuso4 S. Nunez10 T. Palacios21 L. Piovi29 Perez Fabricio17 J. Burgos
3-4-1-2
Dự bị (12)
20 F. Altamirano30 N. Arias34 Maximo Atrio35 A. Cordoba8 M. Insaurralde42 F. Lorenzon39 Elián Uriel Ojeda27 M. Rio44 Enzo Alan Salas6 M. De Ritis21 G. del Prete62 G. Alassia
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.02Bàn thắng kỳ vọng0.94
406Chuyền chính xác189
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
3Sút bị chặn4
18Free Kicks13
2Sút trúng đích6
4Thủ môn cứu thua1
6Sút chệch3
4Việt vị2
488Tổng đường chuyền272
11Tổng cú sút13
5Thẻ vàng3
6Phạt góc5
13Phạm lỗi18
0Thẻ đỏ0
65%Kiểm soát bóng35%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Estudiantes L.P.
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Iacovich | Thủ môn | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
E. Cetre | Tiền vệ | 90 | 6.8 | 1 | 0 | 2 | 28 |
J. Sosa | Tiền vệ | 61 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 50 |
M. Rojo | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 57 |
G. Carrillo | Tiền đạo | 18 | 6.5 | 0 | 0 | 2 | 5 |
B. Rodriguez | Tiền vệ | 29 | 6.4 | 0 | 0 | 2 | 26 |
E. Mancuso | Hậu vệ | 30 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 13 |
A. Gaich | Tiền đạo | 10 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 5 |
L. González | Hậu vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 44 |
L. Alario | Tiền đạo | 80 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 19 |
B. Kociubinski | Tiền vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 79 |
M. Monsalve | Tiền vệ | 72 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 28 |
T. Palacios | Tiền vệ | 30 | 6.0 | 0 | 0 | 3 | 21 |
J. Correa | Tiền vệ | 60 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 34 |
T. Palacios | Hậu vệ | 60 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 31 |
Gastón Benedetti | Hậu vệ | 90 | 5.4 | 0 | 0 | 0 | 29 |
B. Aguirre | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Burgos | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Perez Fabricio | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Piovi | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Nunez | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
R. Borzone | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Arzamendia | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

San Lorenzo
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Gulli | Tiền vệ | 90 | 8.2 | 1 | 0 | 2 | 23 |
A. Ladstatter | Tiền đạo | 58 | 7.3 | 0 | 1 | 0 | 17 |
G. Corujo | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 1 | 0 | 2 | 15 |
F. Farias | Tiền vệ | 81 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 27 |
Xia Xiaoyu | — | 32 | 6.6 | 0 | 1 | 1 | 7 |
E. Amor | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 31 |
E. Herrera | Tiền vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 16 |
G. del Prete | Tiền đạo | 3 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
N. Tripichio | Tiền vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 44 |
T. Rodríguez | Tiền vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 29 |
Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo | 87 | 6.3 | 0 | 0 | 5 | 15 |
J. Devecchi | Thủ môn | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 20 |
D. Arboleda | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 24 |
M. Rio | Tiền vệ | 9 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
G. Alassia | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Altamirano | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
N. Arias | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Cordoba | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Insaurralde | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Lorenzon | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. De Ritis | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Xác nhận sự giam cầm
Thẻ vàng Phản ứng trọng tài
Phạt đền
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Chế độ phụ thuộc 5
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Bàn thắng

F. Iacovich
E. Cetre
J. Sosa
M. Rojo
G. Carrillo
B. Rodriguez
E. Mancuso
A. Gaich
L. González
L. Alario
B. Kociubinski
M. Monsalve
T. Palacios
J. Correa
T. Palacios
Gastón Benedetti
B. Aguirre
J. Burgos
Perez Fabricio
L. Piovi
S. Nunez
R. Borzone
S. Arzamendia
F. Gulli
A. Ladstatter
G. Corujo
F. Farias
E. Amor
E. Herrera
G. del Prete
N. Tripichio
T. Rodríguez
Rodrigo Auzmendi
J. Devecchi
D. Arboleda
M. Rio
G. Alassia
F. Altamirano
N. Arias
A. Cordoba
M. Insaurralde
F. Lorenzon
M. De Ritis