
Estudiantes de Rio Cuarto
2 : 1

Aldosivi
SânAntonio Candini · Rio Cuarto
Trọng tàiAndres Gariano
VòngClausura - 13
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách2.8Hòa2.8Chủ nhà2.9
Pinnacle
Đội khách2.84Hòa2.86Chủ nhà3.02
1xBet
Đội khách2.87Hòa2.87Chủ nhà2.82
BetVictor
Đội khách2.7Hòa2.88Chủ nhà2.8
William Hill
Đội khách2.75Hòa2.7Chủ nhà2.8
SBO
Đội khách2.49Hòa2.69Chủ nhà2.65
Marathonbet
Đội khách2.81Hòa2.81Chủ nhà2.76
Betfair
Đội khách2.7Hòa2.88Chủ nhà2.8
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +01.85Đội khách +0.252.3Đội khách +0.52.68Đội khách +0.753.45
Pinnacle
Đội khách +01.89Đội khách +0.252.36Đội khách +0.52.83Đội khách +0.753.66
1xBet
Đội khách +01.92Đội khách +0.252.25Đội khách +0.753.35Đội khách +15.25
BetVictor
Đội khách +01.81Đội khách +0.252.23Đội khách +0.52.62Đội khách +0.753.35
SBO
Đội khách +0.252.19Đội khách -0.251.64Chủ nhà +0.251.68Chủ nhà -0.252.25
Marathonbet
Đội khách +01.88Đội khách +0.252.25Đội khách +0.753.35Đội khách +15.25
Betfair
Đội khách +1.56Đội khách +2.512Đội khách -1.51.08Đội khách -2.51.01
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.14Tài 1.51.57Tài 2.52.88Tài 3.56
Pinnacle
Tài 0.51.15Tài 1.251.44Tài 1.51.65Tài 1.751.87
1xBet
Tài 0.51.08Tài 0.751.12Tài 1.01.16Tài 1.251.4
BetVictor
Tài 0.51.1Tài 1.251.4Tài 1.51.59Tài 1.751.76
William Hill
Tài 0.51.55Tài 1.53.75Tài 2.512Xỉu 0.52.3
SBO
Tài 1.751.82Tài 2.02.13Xỉu 1.752Xỉu 2.01.7
Marathonbet
Tài 0.51.08Tài 0.751.11Tài 1.01.16Tài 1.251.36
Betfair
Tài 2.52.88Xỉu 2.51.4Tài 0.51.57Tài 1.54
Đội Hình Xuất Phát
4-4-1-1
Dự bị (12)
37 Pablo Argoytia12 Kevin Báez18 A. Chavez16 B. Dadin27 T. Fernandez7 N. Guzman17 F. Laurelli15 F. Perruzzi26 S. Sammarone29 A. Vombergar33 N. Zalazar24 F. Anso
5-3-2
Dự bị (12)
24 Tomas Escobar Carranza3 Lucas Baños8 S. Rosane99 J. Chala28 F. Cobos9 J. Ferreira11 M. Garnerone27 J. Garro12 Francisco Agustín Gualtieri20 Benjamín Moyano18 J. Rivero31 M. Valenti
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.29Bàn thắng kỳ vọng2.2
234Chuyền chính xác254
3Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm9
1Sút bị chặn7
13Free Kicks11
4Sút trúng đích5
3Thủ môn cứu thua2
5Sút chệch10
1Việt vị2
332Tổng đường chuyền345
10Tổng cú sút22
1Thẻ vàng4
0Phạt góc7
12Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ0
48%Kiểm soát bóng52%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Estudiantes de Rio Cuarto
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
G. Alanis | Tiền vệ | 90 | 8.2 | 1 | 0 | 3 | 27 |
Ibrahim Hesar | Tiền đạo | 90 | 7.8 | 1 | 0 | 3 | 22 |
G. Maffini | Hậu vệ | 90 | 7.4 | 0 | 0 | 1 | 37 |
A. Cabrera | Tiền vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 58 |
S. Rosane | Tiền vệ | 11 | 6.7 | 0 | 1 | 0 | 15 |
M. Garnerone | Tiền đạo | 10 | 6.7 | 0 | 0 | 3 | 9 |
S. Ojeda | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 31 |
F. Cobos | Hậu vệ | 45 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 11 |
J. Garro | Tiền đạo | 10 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 6 |
M. Valiente | Tiền đạo | 80 | 6.4 | 0 | 0 | 2 | 23 |
T. Gonzalez | Tiền vệ | 79 | 6.3 | 0 | 0 | 2 | 23 |
Xia Xiaoyu | — | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 23 |
J. Antonini | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 5 | 27 |
A. Quiroga | Hậu vệ | 80 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 23 |
Fernando Rodríguez | Hậu vệ | 45 | 6.0 | 0 | 0 | 2 | 10 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Valenti | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Rivero | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Ferreira | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Chala | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Aldosivi
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A. Vombergar | Tiền đạo | 45 | 7.3 | 1 | 0 | 1 | 10 |
A. Chavez | Tiền đạo | 25 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 5 |
J. Pombo | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 36 |
Nestor Breitenbruch | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 41 |
M. Garcia | Tiền vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 20 |
N. Gaitán | Tiền vệ | 45 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 15 |
T. Fernandez | Tiền đạo | 45 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 6 |
B. Dadin | Tiền đạo | 25 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 8 |
N. Guzman | Tiền đạo | 13 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 3 |
N. Cordero | Tiền đạo | 65 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 17 |
B. Cufré | Hậu vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 32 |
L. Castro | Tiền vệ | 65 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 30 |
I. Chicco | Thủ môn | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 45 |
S. Moya | Hậu vệ | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 25 |
M. Godoy | Tiền vệ | 45 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 13 |
A. Palavecino | Tiền vệ | 77 | 5.7 | 0 | 0 | 4 | 26 |
F. Anso | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Laurelli | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Perruzzi | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Sammarone | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
N. Zalazar | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Bàn thắng
Chế độ phụ thuộc 5
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng

G. Alanis
Ibrahim Hesar
G. Maffini
A. Cabrera
S. Rosane
M. Garnerone
S. Ojeda
F. Cobos
J. Garro
M. Valiente
T. Gonzalez
J. Antonini
A. Quiroga
Fernando Rodríguez
M. Valenti
J. Rivero
J. Ferreira
J. Chala
A. Vombergar
A. Chavez
J. Pombo
Nestor Breitenbruch
M. Garcia
N. Gaitán
T. Fernandez
B. Dadin
N. Guzman
N. Cordero
B. Cufré
L. Castro
I. Chicco
S. Moya
M. Godoy
A. Palavecino
F. Anso
F. Laurelli
F. Perruzzi
S. Sammarone
N. Zalazar