
Racing Club
1 : 1

Independiente
SânEstadio Juan Domingo Perón · Buenos Aires
Trọng tàiFacundo Tello
VòngClausura - 13
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách3.7Hòa3Chủ nhà2.3
Pinnacle
Đội khách3.66Hòa3.15Chủ nhà2.26
1xBet
Đội khách3.49Hòa3.11Chủ nhà2.25
BetVictor
Đội khách3.4Hòa3.1Chủ nhà2.2
William Hill
Đội khách3.4Hòa2.9Chủ nhà2.2
SBO
Đội khách3.13Hòa2.82Chủ nhà2.09
Marathonbet
Đội khách3.42Hòa3.05Chủ nhà2.2
Betfair
Đội khách3.5Hòa3.3Chủ nhà2.1
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +02.42Đội khách +0.253Đội khách +0.53.45Đội khách +0.754.5
Pinnacle
Đội khách +02.55Đội khách +0.253.1Đội khách +0.53.63Đội khách +0.754.86
1xBet
Đội khách +02.42Đội khách +0.252.8Đội khách +0.754.3Đội khách +17.1
BetVictor
Đội khách +02.33Đội khách +0.252.8Đội khách +0.53.25Đội khách -0.251.85
SBO
Đội khách -0.252.05Đội khách -0.51.73Chủ nhà -0.251.79Chủ nhà -0.52.12
Marathonbet
Đội khách +02.38Đội khách +0.252.8Đội khách +0.754.3Đội khách +17.1
Betfair
Đội khách +1.57.5Đội khách -1.51.17Đội khách -2.51.04Chủ nhà +1.51.06
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.11Tài 1.51.44Tài 2.52.4Tài 3.54.5
Pinnacle
Tài 0.51.1Tài 1.51.47Tài 1.751.6Tài 2.01.83
1xBet
Tài 0.51.04Tài 0.751.06Tài 1.01.08Tài 1.251.24
BetVictor
Tài 0.51.06Tài 1.51.45Tài 1.751.56Tài 2.01.75
William Hill
Tài 0.51.44Tài 1.53.2Tài 2.59.5Tài 3.529
SBO
Tài 2.01.71Tài 2.252.03Xỉu 2.02.12Xỉu 2.251.79
Marathonbet
Tài 0.51.04Tài 0.751.06Tài 1.01.08Tài 1.251.24
Betfair
Tài 2.52.38Xỉu 2.51.57Tài 0.51.44Tài 1.53.3
Đội Hình Xuất Phát
4-3-3
Dự bị (12)
18 A. Espino24 A. Fernandez23 N. Colombo40 F. Fraga16 U. Ortegoza33 L. Perez2 M. Perez30 M. Tagliamonte46 A. Tello22 E. Torres7 D. Vergara4 E. Cannavo
4-3-3
Dự bị (12)
2 F. Calderón13 J. Fedorco29 Leonardo Godoy32 D. Martínez77 S. Mele14 Lautaro Millán9 I. Morales24 J. Palais30 Tomás Parmo34 F. Tempone22 F. Zabala19 M. Abaldo
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.27Bàn thắng kỳ vọng1.09
306Chuyền chính xác264
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Sút bị chặn2
9Free Kicks15
3Sút trúng đích3
2Thủ môn cứu thua1
4Sút chệch5
2Việt vị1
404Tổng đường chuyền372
9Tổng cú sút10
5Thẻ vàng2
8Phạt góc4
16Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ0
53%Kiểm soát bóng47%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Racing Club
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
M. Zaracho | Tiền vệ | 72 | 7.3 | 1 | 0 | 3 | 30 |
U. Ortegoza | Tiền vệ | 18 | 7.0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
I. Rodriguez | Hậu vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 41 |
E. Torres | Tiền đạo | 9 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 5 |
G. Lodico | Tiền vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 55 |
D. Vergara | Tiền đạo | 18 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 7 |
E. Cannavo | Hậu vệ | 14 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Gonzalo Escudero | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 45 |
F. Cambeses | Thủ môn | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 30 |
T. Conechny | Tiền đạo | 72 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 29 |
M. Kranevitter | Tiền vệ | 73 | 6.4 | 0 | 0 | 2 | 36 |
L. Diaz | Tiền đạo | 81 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 9 |
L. Perez | Tiền vệ | 17 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Adrian Martinez | Tiền đạo | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 23 |
M. Martinez | Hậu vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 41 |
J. Barinaga | Hậu vệ | 76 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 21 |
A. Tello | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Tagliamonte | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Perez | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Fraga | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Fernandez | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
N. Colombo | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Espino | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Independiente
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Maximiliano Meza | Tiền vệ | 89 | 6.9 | 1 | 0 | 3 | 26 |
E. Ávila | Tiền đạo | 78 | 6.8 | 0 | 0 | 3 | 19 |
N. Banegas | Hậu vệ | 86 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 32 |
S. Valdez | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 50 |
L. Cabral | Tiền đạo | 45 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 25 |
S. Arias | Hậu vệ | 78 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 26 |
M. Abaldo | Tiền đạo | 45 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Juan Migue Arrayago | Hậu vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 33 |
F. Zabala | Hậu vệ | 4 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 3 |
R. Rey | Thủ môn | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 34 |
Lautaro Millán | Tiền vệ | 1 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
I. Marcone | Tiền vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 47 |
I. Morales | Tiền đạo | 12 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Santiago Montiel | Tiền đạo | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 2 | 23 |
M. Perez Curci | Tiền vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 1 | 34 |
Leonardo Godoy | Hậu vệ | 12 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 4 |
F. Calderón | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Fedorco | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
D. Martínez | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Mele | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Palais | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Tempone | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Tranh cãi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Phạt đền
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Chế độ phụ thuộc 5
Thuộc tính 4
Thẻ vàng Phạm lỗi
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi

M. Zaracho
U. Ortegoza
I. Rodriguez
E. Torres
G. Lodico
D. Vergara
E. Cannavo
Gonzalo Escudero
F. Cambeses
T. Conechny
M. Kranevitter
L. Diaz
L. Perez
Adrian Martinez
M. Martinez
J. Barinaga
A. Tello
M. Tagliamonte
M. Perez
F. Fraga
A. Fernandez
N. Colombo
A. Espino
Maximiliano Meza
E. Ávila
N. Banegas
S. Valdez
L. Cabral
S. Arias
M. Abaldo
Juan Migue Arrayago
F. Zabala
R. Rey
Lautaro Millán
I. Marcone
I. Morales
Santiago Montiel
M. Perez Curci
Leonardo Godoy
F. Calderón
J. Fedorco
D. Martínez
S. Mele
J. Palais
F. Tempone