
Tromso
1 : 1

KFUM Oslo
SânAlfheim · Tromso
Trọng tàiSigurd Smehus Kringstad
VòngMùa giải chính - 24
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách7Hòa4.5Chủ nhà1.4
Pinnacle
Đội khách7.11Hòa4.86Chủ nhà1.45
1xBet
Đội khách6.77Hòa4.67Chủ nhà1.46
BetVictor
Đội khách6.5Hòa4.4Chủ nhà1.4
William Hill
Đội khách6.5Hòa4.4Chủ nhà1.4
SBO
Đội khách5.03Hòa3.82Chủ nhà1.45
Marathonbet
Đội khách6.6Hòa4.55Chủ nhà1.42
Betfair
Đội khách6Hòa4.4Chủ nhà1.47
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +04.65Đội khách +0.255.25Đội khách +0.55.9Đội khách -0.253.3
Pinnacle
Đội khách +05Đội khách -0.253.72Đội khách -0.52.92Đội khách -0.752.59
1xBet
Đội khách +05Đội khách +0.255.45Đội khách +0.758.5Đội khách +19.9
BetVictor
Đội khách -0.52.56Đội khách -0.752.44Đội khách -12.12Đội khách -1.251.79
SBO
Đội khách -11.96Đội khách -1.251.68Chủ nhà -11.88Chủ nhà -1.252.21
Marathonbet
Đội khách +05Đội khách +0.255.45Đội khách +0.758.5Đội khách -0.253.28
Betfair
Đội khách +1.512Đội khách -1.51.53Đội khách -2.51.17Đội khách -3.51.05
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.03Tài 1.51.18Tài 2.51.62Tài 3.52.5
Pinnacle
Tài 1.51.21Tài 2.251.48Tài 2.51.66Tài 2.751.83
1xBet
Tài 0.51.01Tài 1.01.01Tài 1.251.06Tài 1.51.14
BetVictor
Tài 1.51.17Tài 2.251.45Tài 2.51.61Tài 2.751.75
William Hill
Tài 0.51.25Tài 1.52.3Tài 2.55Tài 3.513
SBO
Tài 2.751.85Tài 3.02.13Xỉu 2.751.97Xỉu 3.01.72
Marathonbet
Tài 1.251.06Tài 1.51.14Tài 1.751.18Tài 2.01.23
Betfair
Tài 2.51.67Xỉu 2.52.15Tài 0.51.29Tài 1.52.4
Đội Hình Xuất Phát
5-3-2
Dự bị (9)
9 D. Braut17 I. Dahlqvist15 V. Erlien33 M. Jatta7 L. Olden Larsen12 O. Lauvli27 M. Mikkelsen24 V. Osuji8 J. Grundt
3-4-3
Dự bị (9)
25 H. Jensen7 R. Rasch24 H. Rosten21 S. Sjokvist27 T. Sørås8 B. Tobiassen18 R. E. Vinge42 D. Hickson28 M. Grodem
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
607Chuyền chính xác339
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Sút bị chặn3
12Free Kicks13
3Sút trúng đích2
1Thủ môn cứu thua2
7Sút chệch2
1Việt vị2
702Tổng đường chuyền411
15Tổng cú sút7
4Thẻ vàng3
1Phạt góc2
13Phạm lỗi12
0Thẻ đỏ0
63%Kiểm soát bóng37%
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.82
Dữ Liệu Cầu Thủ

Tromso
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
T. Nyhammer | Tiền đạo | 77 | 7.7 | 1 | 0 | 4 | 49 |
V. Skjærvik | Hậu vệ | 90 | 7.2 | 0 | 0 | 1 | 110 |
C. Øyvann | Hậu vệ | 68 | 7.1 | 0 | 0 | 0 | 92 |
V. Osuji | Hậu vệ | 22 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 25 |
I. Vådebu | Hậu vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 1 | 73 |
H. Larsen | Tiền đạo | 77 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 23 |
S. Innvær | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 37 |
D. Braut | Tiền đạo | 13 | 6.6 | 0 | 0 | 2 | 2 |
A. Warneryd | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 1 | 3 | 42 |
L. Olden Larsen | Tiền đạo | 22 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 12 |
V. Erlien | Tiền đạo | 13 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 8 |
J. Grundt | Tiền vệ | 4 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 6 |
J. Haugaard | Thủ môn | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 61 |
M. Bjørlo | Tiền vệ | 68 | 6.2 | 0 | 0 | 2 | 39 |
D. Edvardsson | Tiền vệ | 86 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 66 |
R. Jenssen | Tiền vệ | 90 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 57 |
M. Mikkelsen | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
O. Lauvli | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Jatta | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
I. Dahlqvist | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

KFUM Oslo
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Berglie | Hậu vệ | 85 | 7.7 | 1 | 0 | 1 | 38 |
B. Skaret | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 47 |
E. Saunes | Tiền vệ | 66 | 6.9 | 0 | 0 | 1 | 35 |
R. Rasch | Tiền vệ | 34 | 6.8 | 0 | 1 | 2 | 34 |
B. Kristensen | Tiền đạo | 66 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 13 |
R. E. Vinge | Tiền đạo | 5 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 4 |
H. Rosten | Hậu vệ | 5 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Daniel Schneider | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 47 |
M. Grodem | Tiền đạo | 24 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 10 |
M. Vinjor | Tiền vệ | 56 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 18 |
T. Sørås | Tiền vệ | 24 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 8 |
B. Njie | Tiền đạo | 85 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 14 |
O. Visted | Tiền đạo | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 29 |
J. Hjorth | Tiền vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 35 |
H. Hoseth | Tiền vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 30 |
E. Odegaard | Thủ môn | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 48 |
D. Hickson | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
H. Jensen | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Sjokvist | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
B. Tobiassen | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Chế độ phụ thuộc 5

T. Nyhammer
V. Skjærvik
C. Øyvann
V. Osuji
I. Vådebu
H. Larsen
S. Innvær
D. Braut
A. Warneryd
L. Olden Larsen
V. Erlien
J. Grundt
J. Haugaard
M. Bjørlo
D. Edvardsson
R. Jenssen
M. Mikkelsen
O. Lauvli
M. Jatta
I. Dahlqvist
F. Berglie
B. Skaret
E. Saunes
R. Rasch
B. Kristensen
R. E. Vinge
H. Rosten
Daniel Schneider
M. Grodem
M. Vinjor
T. Sørås
B. Njie
O. Visted
J. Hjorth
H. Hoseth
E. Odegaard
D. Hickson
H. Jensen
S. Sjokvist
B. Tobiassen