
FC Copenhagen
1 : 1

Aarhus
SânParken Stadium · Copenhagen
Trọng tàiLasse Laebel Graagaard
VòngMùa giải chính - 11
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách5.25Hòa4.1Chủ nhà1.57
Pinnacle
Đội khách5.46Hòa4.48Chủ nhà1.58
1xBet
Đội khách4.93Hòa4.2Chủ nhà1.59
BetVictor
Đội khách5Hòa4Chủ nhà1.55
William Hill
Đội khách5Hòa4Chủ nhà1.57
SBO
Đội khách3.97Hòa3.46Chủ nhà1.65
Marathonbet
Đội khách5Hòa4.2Chủ nhà1.57
Betfair
Đội khách4.6Hòa4.2Chủ nhà1.62
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +04.1Đội khách +0.254.5Đội khách +0.55.25Đội khách +0.757
Pinnacle
Đội khách +04.3Đội khách +0.254.25Đội khách -0.253.06Đội khách -0.52.5
1xBet
Đội khách +03.78Đội khách +0.254.25Đội khách +0.756.6Đội khách +18.7
BetVictor
Đội khách -0.252.65Đội khách -0.52.33Đội khách -0.752.05Đội khách -11.77
SBO
Đội khách -0.52.25Đội khách -0.752.03Đội khách -11.76Chủ nhà -0.51.66
Marathonbet
Đội khách +03.78Đội khách +0.254.25Đội khách +0.756.4Đội khách -0.252.71
Betfair
Đội khách +1.59.5Đội khách -1.51.4Đội khách -2.51.14Đội khách -3.51.03
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.03Tài 1.51.18Tài 2.51.62Tài 3.52.5
Pinnacle
Tài 1.51.22Tài 2.251.5Tài 2.51.68Tài 2.751.86
1xBet
Tài 0.51.02Tài 1.01.02Tài 1.51.13Tài 1.751.16
BetVictor
Tài 1.51.17Tài 2.251.45Tài 2.51.61Tài 2.751.75
William Hill
Tài 0.51.25Tài 1.52.25Tài 2.55Tài 3.513
SBO
Tài 2.751.72Tài 3.02Tài 3.252.29Xỉu 2.752.11
Marathonbet
Tài 1.51.13Tài 1.751.16Tài 2.01.21Tài 2.251.37
Betfair
Tài 2.51.57Xỉu 2.52.38Tài 0.51.25Tài 1.52.25
Đội Hình Xuất Phát
4-2-3-1
Dự bị (9)
7 M. Carrizo27 T. Delaney12 T. Maseko21 M. Emil Madsen34 M. Nasnas28 H. Nemeth31 R. Rúnarsson24 B. Meling44 G. Vianney Ndjee
3-4-2-1
Dự bị (9)
27 S. Tchamche7 M. Solbakken25 C. Rösler19 E. Kahl16 J. Jønsson21 M. Hedenstad Christiansen28 J. Bogere26 J. Andersen8 S. Jørgensen
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
2.07Bàn thắng kỳ vọng0.88
362Chuyền chính xác365
19Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
7Sút bị chặn0
6Free Kicks17
7Sút trúng đích3
2Thủ môn cứu thua5
10Sút chệch4
1Việt vị0
456Tổng đường chuyền450
24Tổng cú sút7
1Thẻ vàng1
11Phạt góc1
17Phạm lỗi6
0Thẻ đỏ0
51%Kiểm soát bóng49%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Aarhus
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
J. Serra | Tiền đạo | 74 | 7.9 | 1 | 0 | 2 | 13 |
J. Hansen | Thủ môn | 90 | 7.6 | 0 | 0 | 0 | 27 |
F. Tingager | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 1 | 84 |
Frederik Emmery | Tiền vệ | 90 | 7.0 | 0 | 1 | 1 | 17 |
D. Grétarsson | Hậu vệ | 67 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 50 |
M. Knudsen | Tiền vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 46 |
T. Mølgaard | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 53 |
J. Bogere | Tiền đạo | 16 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 3 |
J. Andersen | Hậu vệ | 45 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 16 |
T. Bech | Tiền vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 2 | 30 |
E. Kahl | Hậu vệ | 23 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 14 |
M. Solbakken | Tiền vệ | 16 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 9 |
R. Carstensen | Tiền vệ | 45 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 13 |
C. McCowatt | Tiền vệ | 74 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 21 |
Kristian Arnstad | Tiền vệ | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 54 |
S. Jørgensen | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Hedenstad Christiansen | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Jønsson | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
C. Rösler | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Tchamche | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

FC Copenhagen
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Robert | Tiền vệ | 84 | 8.2 | 1 | 0 | 7 | 22 |
A. Sørensen | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 1 | 57 |
V. Dadason | Tiền đạo | 75 | 6.9 | 0 | 0 | 2 | 20 |
A. Markgráf | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 63 |
M. Elyounoussi | Tiền vệ | 84 | 6.7 | 0 | 0 | 2 | 31 |
M. López | Hậu vệ | 84 | 6.6 | 0 | 1 | 1 | 33 |
T. Delaney | Tiền vệ | 25 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 29 |
F. Beijmo | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 2 | 57 |
T. Maseko | Tiền đạo | 6 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Emil Madsen | Tiền vệ | 6 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 2 |
W. Clem | Tiền vệ | 65 | 6.4 | 0 | 0 | 2 | 24 |
B. Meling | Hậu vệ | 6 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 7 |
G. Vianney Ndjee | Tiền đạo | 15 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 2 |
J. Suzuki | Tiền vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 4 | 26 |
A. Král | Tiền vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 1 | 42 |
D. Ramaj | Thủ môn | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 41 |
R. Rúnarsson | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
H. Nemeth | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Nasnas | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Carrizo | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng Phạm lỗi

J. Serra
J. Hansen
F. Tingager
Frederik Emmery
D. Grétarsson
M. Knudsen
T. Mølgaard
J. Bogere
J. Andersen
T. Bech
E. Kahl
M. Solbakken
R. Carstensen
C. McCowatt
Kristian Arnstad
S. Jørgensen
M. Hedenstad Christiansen
J. Jønsson
C. Rösler
S. Tchamche
Robert
A. Sørensen
V. Dadason
A. Markgráf
M. Elyounoussi
M. López
T. Delaney
F. Beijmo
T. Maseko
M. Emil Madsen
W. Clem
B. Meling
G. Vianney Ndjee
J. Suzuki
A. Král
D. Ramaj
R. Rúnarsson
H. Nemeth
M. Nasnas
M. Carrizo