
Sassuolo
1 : 1

AC Milan
SânMapei Stadium – Città del Tricolore · Reggio Emilia
Trọng tàiFrancesco Fourneau
VòngMùa giải chính - 6
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách1.8Hòa3.7Chủ nhà4.33
Pinnacle
Đội khách1.88Hòa3.86Chủ nhà4.23
1xBet
Đội khách1.89Hòa3.94Chủ nhà4.32
BetVictor
Đội khách1.83Hòa3.9Chủ nhà4
William Hill
Đội khách1.83Hòa3.5Chủ nhà3.9
SBO
Đội khách1.84Hòa3.6Chủ nhà3.94
Marathonbet
Đội khách1.83Hòa3.82Chủ nhà4.2
Betfair
Đội khách1.8Hòa3.6Chủ nhà4.2
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +01.35Đội khách +0.251.58Đội khách +0.51.82Đội khách +0.752.02
Pinnacle
Đội khách +01.4Đội khách +0.251.64Đội khách +0.51.88Đội khách +0.752.12
1xBet
Đội khách +01.36Đội khách +0.251.55Đội khách +0.752.1Đội khách +12.43
BetVictor
Đội khách +01.34Đội khách +0.251.54Đội khách +0.51.75Đội khách +0.751.98
SBO
Đội khách +0.251.64Đội khách +0.51.86Đội khách +0.752.14Đội khách +12.61
Marathonbet
Đội khách +01.33Đội khách +0.251.55Đội khách +0.751.99Đội khách +12.43
Betfair
Đội khách +1.53.2Đội khách +2.56.5Đội khách +3.512Đội khách -1.51.05
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.04Tài 1.51.2Tài 2.51.67Tài 3.52.62
Pinnacle
Tài 1.751.25Tài 2.01.3Tài 2.251.49Tài 2.51.68
1xBet
Tài 0.51.01Tài 1.01.01Tài 1.251.09Tài 1.51.18
BetVictor
Tài 1.51.18Tài 1.751.25Tài 2.01.3Tài 2.251.46
William Hill
Tài 0.51.3Tài 1.52.4Tài 2.55.8Tài 3.515
SBO
Tài 2.251.51Tài 2.51.69Tài 2.751.89Tài 3.02.19
Marathonbet
Tài 1.01Tài 1.251.08Tài 1.51.18Tài 1.751.22
Betfair
Tài 0.51.01Tài 1.51.14Tài 2.51.6Tài 3.52.55
Đội Hình Xuất Phát
4-3-3
Dự bị (15)
6 S. Walukiewicz7 C. Volpato80 S. Turati42 K. Thorstvedt55 I. Sulemana19 L. Skjellerup12 G. Satalino26 C. Odenthal33 Rafael Obrador35 L. Lipani8 A. Ghion25 B. Domínguez46 S. Cinquegrano5 Fali Candé9 K. Bowie
4-4-1-1
Dự bị (14)
73 F. Camarda41 Leo Paul Bouyer33 D. Bartesaghi96 L. Torriani70 A. Cissè23 F. Tomori42 F. Terracciano14 L. Modric8 R. Loftus-Cheek30 A. Jashari20 O. Hutchinson13 S. Bocoum5 K. De Winter28 C. Comotto
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
384Chuyền chính xác565
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
2Sút bị chặn3
11Free Kicks11
4Sút trúng đích6
5Thủ môn cứu thua3
5Sút chệch2
1Việt vị0
442Tổng đường chuyền628
11Tổng cú sút11
1Thẻ vàng4
3Phạt góc5
13Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
41%Kiểm soát bóng59%
1.28Bàn thắng kỳ vọng1.23
Dữ Liệu Cầu Thủ

AC Milan
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A. Rabiot | Tiền vệ | 90 | 7.9 | 1 | 0 | 2 | 59 |
D. Moreira | Tiền vệ | 90 | 7.2 | 0 | 0 | 2 | 53 |
Mario Gila | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 63 |
L. Modric | Tiền vệ | 45 | 6.9 | 0 | 1 | 0 | 53 |
C. Pulišić | Tiền vệ | 78 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 41 |
K. De Winter | Hậu vệ | 70 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 73 |
M. Maignan | Thủ môn | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 34 |
Y. Musah | Tiền vệ | 78 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 60 |
S. Chukwueze | Tiền vệ | 85 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 34 |
M. Gabbia | Hậu vệ | 20 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 14 |
S. Pavlović | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 81 |
A. Cissè | Tiền vệ | 12 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 6 |
P. Estupiñán | Hậu vệ | 45 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 25 |
A. Jashari | Tiền vệ | 12 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Gonçalo Ramos | Tiền đạo | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 4 | 19 |
O. Hutchinson | Tiền đạo | 5 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
F. Camarda | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Leo Paul Bouyer | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
D. Bartesaghi | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Torriani | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Tomori | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Terracciano | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
R. Loftus-Cheek | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Bocoum | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
C. Comotto | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Sassuolo
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
C. Odenthal | Hậu vệ | 64 | 8.4 | 1 | 0 | 1 | 30 |
A. Murić | Thủ môn | 90 | 7.8 | 0 | 0 | 0 | 23 |
K. Bowie | Tiền đạo | 30 | 7.1 | 0 | 0 | 2 | 5 |
I. Van der Brempt | Hậu vệ | 79 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 35 |
D. Caleta-Car | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 47 |
S. Esposito | Tiền đạo | 60 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 22 |
D. Bakola | Tiền vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 49 |
J. Doig | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 34 |
Vasilije Adžić | Tiền vệ | 60 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 20 |
F. Leysen | Hậu vệ | 26 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 19 |
A. Laurienté | Tiền đạo | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 2 | 38 |
L. Lipani | Tiền vệ | 11 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 4 |
S. Cinquegrano | Tiền vệ | 11 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 3 |
D. Berardi | Tiền đạo | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 45 |
N. Matić | Tiền vệ | 79 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 50 |
K. Thorstvedt | Tiền vệ | 30 | 6.1 | 0 | 0 | 2 | 18 |
S. Walukiewicz | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
C. Volpato | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Turati | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
I. Sulemana | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Skjellerup | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
G. Satalino | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rafael Obrador | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Ghion | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
B. Domínguez | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Fali Candé | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

D. BolocaSassuolo
Missing FixtureChấn thương cơ

J. IdzesSassuolo
Missing FixtureChấn thương cơ

I. KonéSassuolo
Missing FixtureBroken Leg

Y. PazSassuolo
Missing FixtureChấn thương đầu gối

E. PieragnoloSassuolo
Missing FixtureChấn thương đầu gối

C. VolpatoSassuolo
Missing FixtureThigh Injury

Fali CandéSassuolo
QuestionableChấn thương đầu gối

S. WalukiewiczSassuolo
QuestionableChấn thương cơ

A. SaelemaekersAC Milan
Missing FixtureChấn thương mắt cá

D. BolocaSassuolo
Missing FixtureChấn thương cơ

J. IdzesSassuolo
Missing FixtureChấn thương cơ

I. KonéSassuolo
Missing FixtureBroken Leg

Y. PazSassuolo
Missing FixtureChấn thương đầu gối

E. PieragnoloSassuolo
Missing FixtureChấn thương đầu gối

C. VolpatoSassuolo
Missing FixtureThigh Injury

Fali CandéSassuolo
QuestionableChấn thương đầu gối

S. WalukiewiczSassuolo
QuestionableChấn thương cơ

A. SaelemaekersAC Milan
Missing FixtureChấn thương mắt cá
Diễn Biến Trận Đấu
Thuộc tính 1
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Bàn thắng
Bàn thắng
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng Time Wasting
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 |
| 2 | Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 |
| 3 | AS Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 14 |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | AC Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 |
| 7 | Como | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 |
| 10 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 11 | Atalanta | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 |
| 12 | Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 |
| 13 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 |
| 14 | Udinese | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 |
| 15 | Torino | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 |
| 16 | Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
| 20 | Venezia | 5 | 0 | 0 | 5 | -9 | 0 |

A. Rabiot
D. Moreira
Mario Gila
L. Modric
C. Pulišić
K. De Winter
M. Maignan
Y. Musah
S. Chukwueze
M. Gabbia
S. Pavlović
A. Cissè
P. Estupiñán
A. Jashari
Gonçalo Ramos
O. Hutchinson
F. Camarda
Leo Paul Bouyer
D. Bartesaghi
L. Torriani
F. Tomori
F. Terracciano
R. Loftus-Cheek
S. Bocoum
C. Comotto
C. Odenthal
A. Murić
K. Bowie
I. Van der Brempt
D. Caleta-Car
S. Esposito
D. Bakola
J. Doig
Vasilije Adžić
F. Leysen
A. Laurienté
L. Lipani
S. Cinquegrano
D. Berardi
N. Matić
K. Thorstvedt
S. Turati
I. Sulemana
L. Skjellerup
G. Satalino
Rafael Obrador
A. Ghion
B. Domínguez
Inter
Lazio
AS Roma
Cagliari
Juventus
Como
Napoli
Frosinone
Atalanta
Lecce
Bologna
Udinese
Torino
Monza
Genoa
Parma
Fiorentina
Venezia