
AC Milan
3 : 2

Atalanta
SânSan Siro/Giuseppe Meazza · Milan
Trọng tàiDaniele Chiffi
VòngMùa giải chính - 7
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách4.5Hòa4.1Chủ nhà1.7
Pinnacle
Đội khách4.97Hòa3.99Chủ nhà1.72
1xBet
Đội khách4.82Hòa4.12Chủ nhà1.77
BetVictor
Đội khách5Hòa3.9Chủ nhà1.67
William Hill
Đội khách4.5Hòa3.6Chủ nhà1.7
SBO
Đội khách3.74Hòa3.34Chủ nhà1.78
Marathonbet
Đội khách4.75Hòa4.05Chủ nhà1.74
Betfair
Đội khách4.2Hòa3.75Chủ nhà1.85
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +03.45Đội khách +0.253.8Đội khách +0.54.25Đội khách +0.755.75
Pinnacle
Đội khách +03.78Đội khách +0.254.36Đội khách +0.54.56Đội khách -0.252.73
1xBet
Đội khách +03.36Đội khách +0.253.8Đội khách +0.755.47Đội khách +18.3
BetVictor
Đội khách +03.55Đội khách +0.254Đội khách +0.53.9Đội khách -0.252.56
SBO
Đội khách -0.252.42Đội khách -0.52.08Đội khách -0.751.8Chủ nhà -0.251.58
Marathonbet
Đội khách +03.36Đội khách +0.253.8Đội khách +0.755.5Đội khách +18.3
Betfair
Đội khách +1.58.5Đội khách -1.51.3Đội khách -2.51.1Đội khách -3.51.02
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.03Tài 1.51.2Tài 2.51.62Tài 3.52.62
Pinnacle
Tài 1.751.23Tài 2.01.27Tài 2.251.45Tài 2.51.63
1xBet
Tài 0.51.01Tài 0.751.01Tài 1.01.01Tài 1.251.1
BetVictor
Tài 1.51.18Tài 1.751.26Tài 2.01.29Tài 2.251.44
William Hill
Tài 0.51.29Tài 1.52.38Tài 2.55.5Tài 3.515
SBO
Tài 2.51.74Tài 2.751.97Tài 3.02.26Xỉu 2.52.13
Marathonbet
Tài 0.51Tài 0.751.01Tài 1.01.01Tài 1.251.09
Betfair
Tài 0.51.02Tài 1.51.2Tài 2.51.67Tài 3.52.7
Đội Hình Xuất Phát
3-4-3
Dự bị (14)
35 V. Vladimirov96 L. Torriani23 F. Tomori42 F. Terracciano8 R. Loftus-Cheek30 A. Jashari20 O. Hutchinson2 P. Estupiñán13 S. Bocoum28 C. Comotto70 A. Cissè73 F. Camarda41 Leo Paul Bouyer33 D. Bartesaghi
4-3-3
Dự bị (10)
70 G. Gaetano77 D. Zappacosta41 J. Idele40 R. ObriÄ53 M. Plaia9 G. Scamacca51 M. Sonzogni57 M. Sportiello59 N. Zalewski45 D. Pounga
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
547Chuyền chính xác423
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Sút bị chặn2
7Free Kicks3
6Sút trúng đích4
2Thủ môn cứu thua3
2Sút chệch6
1Việt vị1
601Tổng đường chuyền464
11Tổng cú sút12
1Thẻ vàng2
2Phạt góc2
3Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ0
56%Kiểm soát bóng44%
2.49Bàn thắng kỳ vọng1.71
Dữ Liệu Cầu Thủ

AC Milan
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A. Rabiot | Tiền đạo | 90 | 9.0 | 1 | 1 | 3 | 56 |
Mario Gila | Hậu vệ | 84 | 7.9 | 1 | 0 | 1 | 72 |
D. Moreira | Tiền vệ | 90 | 7.3 | 0 | 1 | 1 | 42 |
Gonçalo Ramos | Tiền đạo | 90 | 7.0 | 1 | 0 | 3 | 19 |
O. Hutchinson | Tiền đạo | 37 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 18 |
L. Modric | Tiền vệ | 75 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 67 |
S. Pavlović | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 63 |
K. De Winter | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 67 |
Y. Musah | Tiền vệ | 75 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 56 |
F. Tomori | Hậu vệ | 6 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 3 |
A. Jashari | Tiền vệ | 15 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 15 |
C. Pulišić | Tiền đạo | 75 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 28 |
S. Chukwueze | Tiền vệ | 53 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 31 |
M. Maignan | Thủ môn | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 42 |
P. Estupiñán | Hậu vệ | 15 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
R. Loftus-Cheek | Tiền vệ | 15 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 11 |
V. Vladimirov | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Torriani | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Terracciano | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Bocoum | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
C. Comotto | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Cissè | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Camarda | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Leo Paul Bouyer | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
D. Bartesaghi | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Atalanta
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
N. Krstović | Tiền đạo | 90 | 7.6 | 1 | 0 | 4 | 26 |
G. Gaetano | Tiền vệ | 31 | 7.2 | 1 | 0 | 1 | 28 |
R. Bellanova | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 1 | 0 | 58 |
J. Rowe | Tiền đạo | 59 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 15 |
G. Scamacca | Tiền đạo | 15 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 3 |
M. Carnesecchi | Thủ môn | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 20 |
Mario Pasalic | Tiền vệ | 59 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 26 |
L. Samardžić | Tiền vệ | 75 | 6.3 | 0 | 0 | 3 | 36 |
Éderson | Tiền vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 58 |
C. De Ketelaere | Tiền đạo | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 41 |
T. Kristensen | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 54 |
L. Bernasconi | Hậu vệ | 75 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 27 |
N. Zalewski | Tiền vệ | 31 | 6.0 | 0 | 1 | 0 | 15 |
D. Zappacosta | Hậu vệ | 15 | 5.9 | 0 | 0 | 2 | 13 |
S. Kolašinac | Hậu vệ | 20 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 7 |
R. ObriÄ | Hậu vệ | 70 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 37 |
J. Idele | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Plaia | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Sonzogni | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Sportiello | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

M. GabbiaAC Milan
Missing FixtureThigh Injury

A. SaelemaekersAC Milan
Missing FixtureChấn thương mắt cá

E. ElmasAtalanta
Missing FixtureRed Card

I. HienAtalanta
Missing FixtureChấn thương cơ

F. KessiéAtalanta
Missing FixtureCalf Injury

O. KossounouAtalanta
Missing FixtureThigh Injury

G. ScalviniAtalanta
Missing FixtureThigh Injury

R. BellanovaAtalanta
QuestionableThigh Injury

G. RaspadoriAtalanta
QuestionableThigh Injury

K. SulemanaAtalanta
QuestionableChấn thương đầu gối

M. GabbiaAC Milan
Missing FixtureThigh Injury

A. SaelemaekersAC Milan
Missing FixtureChấn thương mắt cá

E. ElmasAtalanta
Missing FixtureRed Card

I. HienAtalanta
Missing FixtureChấn thương cơ

F. KessiéAtalanta
Missing FixtureCalf Injury

O. KossounouAtalanta
Missing FixtureThigh Injury

G. ScalviniAtalanta
Missing FixtureThigh Injury

R. BellanovaAtalanta
QuestionableThigh Injury

G. RaspadoriAtalanta
QuestionableThigh Injury

K. SulemanaAtalanta
QuestionableChấn thương đầu gối
Diễn Biến Trận Đấu
Comment
Thuộc tính 1
Xác nhận sự giam cầm
Phạt đền
Thẻ vàng Phản ứng trọng tài
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Xác nhận sự giam cầm
Hỏng phạt đền
Bàn thắng
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Chế độ phụ thuộc 5
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 19 |
| 2 | Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | 10 | 19 |
| 3 | AS Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 17 |
| 4 | AC Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Como | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 |
| 7 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 10 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 |
| 11 | Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 |
| 12 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 |
| 13 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 |
| 15 | Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
| 16 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
| 17 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 |
| 18 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 |
| 19 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 |

A. Rabiot
Mario Gila
D. Moreira
Gonçalo Ramos
O. Hutchinson
L. Modric
S. Pavlović
K. De Winter
Y. Musah
F. Tomori
A. Jashari
C. Pulišić
S. Chukwueze
M. Maignan
P. Estupiñán
R. Loftus-Cheek
V. Vladimirov
L. Torriani
F. Terracciano
S. Bocoum
C. Comotto
A. Cissè
F. Camarda
Leo Paul Bouyer
D. Bartesaghi
N. Krstović
G. Gaetano
J. Rowe
G. Scamacca
M. Carnesecchi
Mario Pasalic
L. Samardžić
Éderson
C. De Ketelaere
T. Kristensen
L. Bernasconi
N. Zalewski
D. Zappacosta
S. Kolašinac
R. ObriÄ
J. Idele
M. Plaia
M. Sonzogni
M. Sportiello
Inter
Lazio
AS Roma
Como
Frosinone
Cagliari
Juventus
Napoli
Lecce
Sassuolo
Torino
Bologna
Monza
Parma
Udinese
Genoa
Fiorentina
Venezia