
NEC Nijmegen
2 : 2

Fortuna Sittard
SânStadion de Goffert · Nijmegen
Trọng tàiAlex Bos
VòngMùa giải chính - 9
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách4.33Hòa4Chủ nhà1.75
Pinnacle
Đội khách4.33Hòa4.22Chủ nhà1.76
1xBet
Đội khách4.38Hòa4.12Chủ nhà1.75
BetVictor
Đội khách4.2Hòa4.33Chủ nhà1.73
William Hill
Đội khách4Hòa3.9Chủ nhà1.7
SBO
Đội khách3.89Hòa3.95Chủ nhà1.57
Marathonbet
Đội khách4.25Hòa4Chủ nhà1.7
Betfair
Đội khách4.75Hòa4.6Chủ nhà1.57
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +03.3Đội khách +0.253.55Đội khách +0.54.1Đội khách +0.755.5
Pinnacle
Đội khách +03.35Đội khách +0.253.82Đội khách -0.252.56Đội khách -0.52.17
1xBet
Đội khách +03.08Đội khách +0.253.5Đội khách +0.755.04Đội khách +17.5
BetVictor
Đội khách -0.252.4Đội khách -0.52.05Đội khách -0.751.82Đội khách -11.59
SBO
Đội khách -0.752.06Đội khách -11.79Đội khách -1.251.64Chủ nhà -0.751.78
Marathonbet
Đội khách +03.08Đội khách +0.253.5Đội khách +0.755.05Đội khách +17.5
Betfair
Đội khách +1.59.5Đội khách -1.51.5Đội khách -2.51.17Đội khách -3.51.06
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.02Tài 1.51.12Tài 2.51.48Tài 3.52.1
Pinnacle
Tài 1.51.14Tài 2.51.45Tài 2.751.55Tài 3.01.68
1xBet
Tài 0.51.01Tài 1.01.01Tài 1.51.09Tài 1.751.11
BetVictor
Tài 1.51.11Tài 2.51.4Tài 2.751.52Tài 3.01.64
William Hill
Tài 0.51.22Tài 1.52.05Tài 2.54.33Tài 3.511
SBO
Tài 3.251.71Tài 3.51.96Xỉu 3.252.12Xỉu 3.51.86
Marathonbet
Tài 1.51.09Tài 1.751.11Tài 2.01.14Tài 2.251.28
Betfair
Tài 2.51.36Xỉu 2.53.1Tài 0.51.14Tài 1.51.91
Đội Hình Xuất Phát
5-3-2
Dự bị (9)
24 D. Sinkgraven7 K. Peterson1 L. Koopmans33 Kaylen38 M. Gbemou15 N. de Groot39 G. Buyukhan52 M. Ihattaren2 S. Wylin
3-4-2-1
Dự bị (12)
5 M. Bakker11 W. Willumsson19 Adam Tahaui73 Gabriel Brás9 T. Chery38 Joep Geneste8 I. Hansen-Aarøen66 Almugera Raouf Mohammed Kabar42 Y. Moslih12 N. Polster4 P. Schuurs14 K. Sierhuis
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
0.45Bàn thắng kỳ vọng3.06
158Chuyền chính xác546
4Sút trong vòng cấm22
1Sút ngoài vòng cấm2
1Sút bị chặn8
11Free Kicks9
3Sút trúng đích7
5Thủ môn cứu thua1
1Sút chệch9
2Việt vị1
222Tổng đường chuyền609
5Tổng cú sút24
0Phạt góc13
2Thẻ vàng0
10Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
26%Kiểm soát bóng74%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Fortuna Sittard
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A. Descotte | Tiền đạo | 90 | 9.0 | 2 | 0 | 3 | 14 |
Rodrigo Guth | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 1 | 0 | 23 |
M. Branderhorst | Thủ môn | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 31 |
Shiloh Kiesar ’t Zand | Tiền vệ | 81 | 6.6 | 0 | 1 | 1 | 15 |
Ivo Pinto | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 15 |
P. Brittijn | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 20 |
K. Peterson | Tiền đạo | 45 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 6 |
S. van Ottele | Hậu vệ | 86 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 28 |
L. Zeefuik | Tiền đạo | 70 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 6 |
É. Michut | Tiền vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 27 |
Justin Quincy Hubner | Hậu vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 18 |
D. Sinkgraven | Hậu vệ | 20 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 5 |
S. Wylin | Hậu vệ | 9 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
N. de Groot | Hậu vệ | 4 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
S. Simons | Tiền vệ | 45 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 12 |
M. Ihattaren | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
G. Buyukhan | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Gbemou | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kaylen | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Koopmans | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kevin Kers | Tiền vệ | 63 | 8.1 | 1 | 0 | 2 | 25 |
D. Geiger | Tiền vệ | 90 | 7.7 | 0 | 1 | 0 | 86 |
W. Willumsson | Tiền vệ | 6 | 7.5 | 1 | 0 | 1 | 3 |
M. Bakker | Hậu vệ | 27 | 7.3 | 0 | 0 | 1 | 26 |
A. Kaplan | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 1 | 88 |
D. Nejašmić | Tiền vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 1 | 53 |
Adam Tahaui | Tiền đạo | 27 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 14 |
Clement Bischoff | Tiền vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 5 | 41 |
B. Linssen | Tiền đạo | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 3 | 7 |
Jamiro Monteiro | Tiền vệ | 84 | 6.5 | 0 | 0 | 2 | 48 |
P. Schuurs | Hậu vệ | 6 | 6.4 | 0 | 1 | 1 | 3 |
N. Lebreton | Tiền vệ | 63 | 6.4 | 0 | 0 | 3 | 20 |
T. Storm | Hậu vệ | 84 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 87 |
G. Crettaz | Thủ môn | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 30 |
Deveron Fonville | Hậu vệ | 63 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 70 |
K. Sierhuis | Tiền đạo | 27 | 6.0 | 0 | 0 | 3 | 8 |
Gabriel Brás | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
T. Chery | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Joep Geneste | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
I. Hansen-Aarøen | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Almugera Raouf Mohammed Kabar | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Y. Moslih | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
N. Polster | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thuộc tính 4
Xác nhận sự giam cầm
Hỏng phạt đền
Bàn thắng

A. Descotte
Rodrigo Guth
M. Branderhorst
Shiloh Kiesar ’t Zand
Ivo Pinto
P. Brittijn
K. Peterson
S. van Ottele
L. Zeefuik
É. Michut
Justin Quincy Hubner
D. Sinkgraven
S. Wylin
N. de Groot
S. Simons
M. Ihattaren
G. Buyukhan
M. Gbemou
Kaylen
L. Koopmans
Kevin Kers
D. Geiger
W. Willumsson
M. Bakker
A. Kaplan
D. Nejašmić
Adam Tahaui
Clement Bischoff
B. Linssen
Jamiro Monteiro
P. Schuurs
N. Lebreton
T. Storm
G. Crettaz
Deveron Fonville
K. Sierhuis
Gabriel Brás
T. Chery
Joep Geneste
I. Hansen-Aarøen
Almugera Raouf Mohammed Kabar
Y. Moslih
N. Polster