
Twente
1 : 2

Utrecht
SânDe Grolsch Veste · Enschede
Trọng tàiAllard Lindhout
VòngMùa giải chính - 9
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách8Hòa5.25Chủ nhà1.36
Pinnacle
Đội khách7.56Hòa5.73Chủ nhà1.35
1xBet
Đội khách7.95Hòa5.66Chủ nhà1.35
BetVictor
Đội khách7.5Hòa5.25Chủ nhà1.33
William Hill
Đội khách7Hòa5Chủ nhà1.35
SBO
Đội khách5.99Hòa4.94Chủ nhà1.29
Marathonbet
Đội khách7.6Hòa5.4Chủ nhà1.32
Betfair
Đội khách8.5Hòa6Chủ nhà1.25
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +06Đội khách +0.256.6Đội khách +0.57Đội khách -0.253.9
Pinnacle
Đội khách -0.53.35Đội khách -0.752.99Đội khách -12.63Đội khách -1.252.17
1xBet
Đội khách +05.7Đội khách +0.256.15Đội khách -0.253.88Đội khách -0.752.74
BetVictor
Đội khách -12.47Đội khách -1.252.04Đội khách -1.51.8Đội khách -1.751.62
SBO
Đội khách -1.51.99Đội khách -1.751.78Chủ nhà -1.51.85Chủ nhà -1.752.06
Marathonbet
Đội khách +05.7Đội khách +0.256.15Đội khách -0.253.88Đội khách -0.752.74
Betfair
Đội khách +1.513Đội khách -1.52.1Đội khách -2.51.4Đội khách -3.51.17
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.01Tài 1.51.1Tài 2.51.36Tài 3.51.83
Pinnacle
Tài 1.51.12Tài 2.51.4Tài 2.751.49Tài 3.01.62
1xBet
Tài 0.51.01Tài 1.01.01Tài 1.51.07Tài 1.751.08
BetVictor
Tài 1.51.07Tài 2.51.36Tài 3.01.55Tài 3.251.74
William Hill
Tài 0.51.2Tài 1.51.91Tài 2.54Tài 3.510
SBO
Tài 3.51.86Tài 3.752.04Xỉu 3.51.96Xỉu 3.751.78
Marathonbet
Tài 1.51.07Tài 1.751.08Tài 2.01.1Tài 2.251.22
Betfair
Tài 2.51.3Xỉu 2.53.4Tài 0.51.14Tài 1.51.85
Đội Hình Xuất Phát
3-4-3
Dự bị (11)
17 S. van Duijn47 E. C. Owen31 M. Eppink33 K. Gadellaa32 P. Kloosterboer18 J. Medic6 G. Offerhaus21 Nigel Ogidi Nwankwo34 D. van den Berg39 N. Amrabat15 A. Blake
4-2-3-1
Dự bị (11)
18 Jordy Bawuah31 Yannick Gerritsen24 K. Kurowski39 J. Meilink22 R. Pasveer7 M. Pjaca2 M. Rosiak10 Y. Taha17 F. Thorvaldsen20 T. van den Belt25 Lucas Vennegoor of Hesselink
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.25Bàn thắng kỳ vọng1.36
287Chuyền chính xác547
10Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm10
4Sút bị chặn6
11Free Kicks11
5Sút trúng đích5
4Thủ môn cứu thua2
7Sút chệch13
368Tổng đường chuyền624
16Tổng cú sút24
4Phạt góc5
2Thẻ vàng0
11Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
37%Kiểm soát bóng63%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Twente
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
D. Weidmann | Tiền vệ | 90 | 8.2 | 1 | 0 | 4 | 65 |
R. Zerrouki | Tiền vệ | 90 | 7.1 | 0 | 0 | 1 | 82 |
B. van Rooij | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 62 |
R. Pröpper | Hậu vệ | 62 | 6.9 | 0 | 0 | 2 | 49 |
A. Adelgaard | Hậu vệ | 73 | 6.8 | 0 | 1 | 2 | 58 |
T. van den Belt | Tiền vệ | 28 | 6.8 | 0 | 0 | 3 | 22 |
R. Nijstad | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 98 |
M. Pjaca | Tiền đạo | 45 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 17 |
W. Weghorst | Tiền đạo | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 3 | 33 |
Y. Taha | Tiền đạo | 28 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Lucas Vennegoor of Hesselink | Tiền đạo | 17 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 7 |
K. Hlynsson | Tiền vệ | 62 | 6.3 | 0 | 0 | 3 | 18 |
D. Rots | Tiền vệ | 45 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 18 |
J. Drommel | Thủ môn | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 49 |
S. Ørjasæter | Tiền vệ | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 2 | 32 |
F. Thorvaldsen | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Rosiak | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
R. Pasveer | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Meilink | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
K. Kurowski | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Yannick Gerritsen | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jordy Bawuah | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Utrecht
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ángel Alarcón | Tiền đạo | 72 | 8.9 | 2 | 0 | 4 | 19 |
S. Padt | Thủ môn | 90 | 7.8 | 0 | 0 | 0 | 40 |
A. Zagré | Tiền vệ | 90 | 7.6 | 0 | 2 | 0 | 23 |
N. Panagiotou | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 31 |
N. Amrabat | Tiền đạo | 26 | 6.8 | 0 | 0 | 3 | 9 |
A. Blake | Tiền đạo | 18 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 6 |
D. de Wit | Tiền đạo | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 32 |
M. Didden | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 38 |
S. van Duijn | Tiền đạo | 18 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Oualid Agougil | Tiền vệ | 64 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 28 |
N. Vesterlund | Tiền vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 18 |
S. Horemans | Hậu vệ | 64 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 35 |
J. van Overeem | Tiền vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 55 |
D. van den Berg | Tiền vệ | 26 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Y. Cathline | Tiền đạo | 72 | 5.9 | 0 | 0 | 4 | 20 |
E. C. Owen | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Eppink | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
K. Gadellaa | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
P. Kloosterboer | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Medic | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
G. Offerhaus | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nigel Ogidi Nwankwo | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thuộc tính 4

D. Weidmann
R. Zerrouki
B. van Rooij
R. Pröpper
A. Adelgaard
T. van den Belt
R. Nijstad
M. Pjaca
W. Weghorst
Y. Taha
Lucas Vennegoor of Hesselink
K. Hlynsson
D. Rots
J. Drommel
S. Ørjasæter
F. Thorvaldsen
M. Rosiak
R. Pasveer
J. Meilink
K. Kurowski
Yannick Gerritsen
Jordy Bawuah
Ángel Alarcón
S. Padt
A. Zagré
N. Panagiotou
N. Amrabat
A. Blake
D. de Wit
M. Didden
S. van Duijn
Oualid Agougil
N. Vesterlund
S. Horemans
J. van Overeem
D. van den Berg
Y. Cathline
E. C. Owen
M. Eppink
K. Gadellaa
P. Kloosterboer
J. Medic
G. Offerhaus
Nigel Ogidi Nwankwo