
Real Sociedad
0 : 0

Celta Vigo
SânAnoeta · San Sebastian
Trọng tàiV. Garcia
VòngMùa giải chính - 6
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách4.2Hòa3.8Chủ nhà1.83
Pinnacle
Đội khách4.34Hòa3.78Chủ nhà1.87
1xBet
Đội khách4.26Hòa3.8Chủ nhà1.93
BetVictor
Đội khách4.2Hòa3.7Chủ nhà1.83
William Hill
Đội khách4Hòa3.5Chủ nhà1.85
SBO
Đội khách3.41Hòa3.17Chủ nhà1.92
10Bet
Đội khách4Hòa3.6Chủ nhà1.84
Marathonbet
Đội khách4.2Hòa3.74Chủ nhà1.9
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +03Đội khách +0.253.45Đội khách +0.53.9Đội khách +0.755.25
Pinnacle
Đội khách +03.25Đội khách +0.253.77Đội khách +0.54.3Đội khách +0.754.62
1xBet
Đội khách +03.12Đội khách +0.253.5Đội khách +0.755.27Đội khách +18.6
BetVictor
Đội khách +03Đội khách +0.253.45Đội khách +0.53.9Đội khách +0.755.3
SBO
Đội khách -0.252.23Đội khách -0.51.93Đội khách -0.751.65Chủ nhà -0.251.69
10Bet
Đội khách +02.9Đội khách -0.51.93Chủ nhà +01.38Chủ nhà -0.51.8
Marathonbet
Đội khách +03.05Đội khách +0.253.5Đội khách +0.755.3Đội khách +18.6
Betfair
Đội khách +1.59.5Đội khách +2.512Đội khách -1.51.3Đội khách -2.51.08
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.05Tài 1.51.28Tài 2.51.91Tài 3.53.2
Pinnacle
Tài 1.51.28Tài 1.751.32Tài 2.01.39Tài 2.251.62
1xBet
Tài 0.51.02Tài 0.751.01Tài 1.01.02Tài 1.251.13
BetVictor
Tài 0.51.02Tài 1.251.17Tài 1.51.27Tài 1.751.32
William Hill
Tài 0.51.33Tài 1.52.62Tài 2.56.5Tài 3.519
SBO
Tài 2.251.65Tài 2.51.92Tài 2.752.14Xỉu 2.252.26
10Bet
Tài 0.51.05Tài 1.51.28Tài 2.51.85Tài 3.53.1
Marathonbet
Tài 0.51Tài 0.751Tài 1.01.02Tài 1.251.13
Đội Hình Xuất Phát
3-4-3
Dự bị (12)
2 C. Starfelt1 A. Bayındır4 A. Faye20 Javi Rodríguez22 Javi Galán16 Hugo González30 H. Burcio23 Hugo Álvarez24 C. Driouech39 J. El Abdellaoui10 Iago Aspas11 Pablo Durán
4-2-3-1
Dự bị (12)
19 M. Sarr18 Carlos Soler12 J. Ochieng24 L. Sucic23 A. Zakharyan3 Aihen Muñoz34 Luken Beitia22 Héctor Fort4 Jon Gorrotxategi11 Gonçalo Guedes29 Alex Garcia13 Unai Marrero
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
452Chuyền chính xác452
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
2Sút bị chặn8
15Free Kicks11
2Sút trúng đích5
5Thủ môn cứu thua2
3Sút chệch3
1Việt vị2
522Tổng đường chuyền527
7Tổng cú sút16
3Thẻ vàng2
3Phạt góc11
11Phạm lỗi15
0Thẻ đỏ0
49%Kiểm soát bóng51%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Celta Vigo
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
I. Radu | Thủ môn | 90 | 8.0 | 0 | 0 | 0 | 30 |
Álvaro Núñez | Hậu vệ | 84 | 7.0 | 0 | 0 | 1 | 76 |
Javi Rodríguez | Hậu vệ | 6 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Sergio Carreira | Tiền vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 59 |
Marcos Alonso | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 82 |
I. Moriba | Tiền vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 2 | 49 |
Iago Aspas | Tiền đạo | 27 | 6.7 | 0 | 0 | 2 | 24 |
Yoel Lago | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 42 |
Javi Galán | Hậu vệ | 6 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Ferran Jutglà | Tiền đạo | 69 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Andrés Antañón | Tiền đạo | 63 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 14 |
Javi Rueda | Tiền vệ | 84 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 34 |
Miguel Román | Tiền vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 38 |
W. Swedberg | Tiền đạo | 63 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Pablo Durán | Tiền đạo | 27 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 16 |
C. Driouech | Tiền đạo | 21 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 16 |
C. Starfelt | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Bayındır | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Faye | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hugo González | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
H. Burcio | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hugo Álvarez | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. El Abdellaoui | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Real Sociedad
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Álex Remiro | Thủ môn | 90 | 7.4 | 0 | 0 | 0 | 42 |
J. Aramburu | Hậu vệ | 90 | 7.3 | 0 | 0 | 1 | 57 |
Zubeldia | Hậu vệ | 90 | 7.1 | 0 | 0 | 0 | 56 |
Sergio Gómez | Hậu vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 64 |
Gonçalo Guedes | Tiền đạo | 19 | 6.9 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Jon Martín | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 71 |
Beñat Turrientes | Tiền vệ | 88 | 6.8 | 0 | 0 | 2 | 48 |
Carlos Soler | Tiền vệ | 2 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Alex Garcia | Tiền đạo | 19 | 6.6 | 0 | 0 | 2 | 11 |
Mikel Oyarzabal | Tiền vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 2 | 32 |
Y. Herrera | Tiền vệ | 61 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 44 |
L. Sucic | Tiền vệ | 29 | 6.4 | 0 | 0 | 2 | 16 |
Barrenetxea | Tiền vệ | 71 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 26 |
O. Óskarsson | Tiền đạo | 71 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 10 |
T. Kubo | Tiền vệ | 61 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 25 |
Jon Gorrotxategi | Tiền vệ | 29 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Aihen Muñoz | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Zakharyan | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Sarr | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Ochieng | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Luken Beitia | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Héctor Fort | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Unai Marrero | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

Pablo MarínReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương

OdriozolaReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Aleix FebasCelta Vigo
Missing FixtureRibs Injury

Borja IglesiasCelta Vigo
Missing FixtureChấn thương cơ

Pablo MarínReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương

OdriozolaReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Aleix FebasCelta Vigo
Missing FixtureRibs Injury

Borja IglesiasCelta Vigo
Missing FixtureChấn thương cơ
Diễn Biến Trận Đấu
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Chế độ phụ thuộc 5
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 |
| 3 | Atletico Madrid | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| 4 | Alaves | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| 5 | Osasuna | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| 6 | Sevilla | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 7 | Real Betis | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 |
| 8 | Deportivo La Coruna | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 9 | Levante | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 10 | Racing Santander | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 11 | Real Sociedad | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
| 12 | Espanyol | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 13 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 14 | Getafe | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 15 | Villarreal | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 16 | Celta Vigo | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 |
| 17 | Valencia | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 18 | Rayo Vallecano | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 19 | Elche | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 20 | Malaga | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |

I. Radu
Álvaro Núñez
Javi Rodríguez
Sergio Carreira
Marcos Alonso
I. Moriba
Iago Aspas
Yoel Lago
Javi Galán
Ferran Jutglà
Andrés Antañón
Javi Rueda
Miguel Román
W. Swedberg
Pablo Durán
C. Driouech
C. Starfelt
A. Bayındır
A. Faye
Hugo González
H. Burcio
Hugo Álvarez
J. El Abdellaoui
Álex Remiro
J. Aramburu
Zubeldia
Sergio Gómez
Gonçalo Guedes
Jon Martín
Beñat Turrientes
Carlos Soler
Alex Garcia
Mikel Oyarzabal
Y. Herrera
L. Sucic
Barrenetxea
O. Óskarsson
T. Kubo
Jon Gorrotxategi
Aihen Muñoz
A. Zakharyan
M. Sarr
J. Ochieng
Luken Beitia
Héctor Fort
Unai Marrero
Barcelona
Real Madrid
Atletico Madrid
Alaves
Osasuna
Sevilla
Real Betis
Deportivo La Coruna
Levante
Racing Santander
Espanyol
Athletic Club
Getafe
Villarreal
Valencia
Rayo Vallecano
Elche
Malaga