
Real Betis
5 : 2

Osasuna
SânEstadio de La Cartuja · Seville
Trọng tàiCarlos Muñiz Muñoz
VòngMùa giải chính - 8
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách6.5Hòa4.33Chủ nhà1.5
Pinnacle
Đội khách6.48Hòa4.6Chủ nhà1.51
1xBet
Đội khách6.3Hòa4.68Chủ nhà1.56
BetVictor
Đội khách6.5Hòa4.5Chủ nhà1.45
William Hill
Đội khách6Hòa4.2Chủ nhà1.5
SBO
Đội khách5.9Hòa4.25Chủ nhà1.45
Marathonbet
Đội khách6.2Hòa4.6Chủ nhà1.53
Betfair
Đội khách6.5Hòa4.5Chủ nhà1.47
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +05Đội khách +0.255.75Đội khách +0.56Đội khách -0.253.3
Pinnacle
Đội khách +05.15Đội khách -0.253.45Đội khách -0.52.75Đội khách -0.752.42
1xBet
Đội khách +04.6Đội khách +0.254.85Đội khách +0.757.7Đội khách +111.5
BetVictor
Đội khách +04.7Đội khách +0.255.3Đội khách -0.253.25Đội khách -0.52.58
SBO
Đội khách -0.752.38Đội khách -12.13Đội khách -1.251.82Đội khách -1.51.61
Marathonbet
Đội khách +04.6Đội khách +0.254.85Đội khách +0.757.7Đội khách +110.25
Betfair
Đội khách +1.512Đội khách -1.51.57Đội khách -2.51.17Đội khách -3.51.05
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.04Tài 1.51.2Tài 2.51.62Tài 3.52.62
Pinnacle
Tài 1.751.24Tài 2.01.29Tài 2.251.48Tài 2.51.65
1xBet
Tài 0.51Tài 1.01Tài 1.251.1Tài 1.51.18
BetVictor
Tài 1.51.17Tài 1.751.24Tài 2.01.28Tài 2.251.44
William Hill
Tài 0.51.29Tài 1.52.4Tài 2.55.5Tài 3.515
SBO
Tài 2.251.52Tài 2.51.62Tài 2.751.81Tài 3.02.11
Marathonbet
Tài 1.01Tài 1.251.09Tài 1.51.18Tài 1.751.23
Betfair
Tài 0.51.01Tài 1.51.2Tài 2.51.65Tài 3.52.7
Đội Hình Xuất Phát
4-2-3-1
Dự bị (12)
5 Marc Bartra6 F. Bernal25 Dani Ceballos13 Diego Conde18 N. Deossa15 Álvaro Fidalgo16 V. Gómez20 G. Lo Celso27 J. A. Morante12 Ángel Ortiz19 T. Parrott7 Antony
4-4-2
Dự bị (10)
48 R. Yeboah19 V. Rosier15 Diego Rico29 Asier Osambela8 Iker Muñoz1 Sergio Herrera26 Mauro Echegoyen21 Jonathan Dubasin22 F. Boyomo32 Mikel Bermejo Sola
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
2.85Bàn thắng kỳ vọng1.57
451Chuyền chính xác411
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Sút bị chặn4
13Free Kicks11
7Sút trúng đích5
3Thủ môn cứu thua3
8Sút chệch2
497Tổng đường chuyền466
20Tổng cú sút11
2Thẻ vàng5
8Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi13
0Thẻ đỏ0
52%Kiểm soát bóng48%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Real Betis
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Isco | Tiền vệ | 74 | 8.2 | 2 | 0 | 6 | 43 |
A. Ezzalzouli | Tiền vệ | 89 | 7.2 | 1 | 0 | 1 | 23 |
Natan | Hậu vệ | 90 | 7.1 | 0 | 0 | 1 | 46 |
Marc Roca | Tiền vệ | 90 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 60 |
C. Hernández | Tiền đạo | 81 | 7.0 | 0 | 1 | 3 | 24 |
Fran García | Hậu vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 1 | 46 |
Antony | Tiền đạo | 17 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Héctor Bellerín | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 1 | 1 | 46 |
Dani Ceballos | Tiền vệ | 16 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 22 |
T. Parrott | Tiền đạo | 9 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Pablo Fornals | Tiền vệ | 81 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 64 |
Diego Llorente | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 53 |
Álvaro Vallés | Thủ môn | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 24 |
Rodrigo Riquelme | Tiền vệ | 73 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 20 |
N. Deossa | Tiền vệ | 9 | 6.2 | 0 | 0 | 3 | 7 |
Marc Bartra | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ángel Ortiz | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. A. Morante | Tiền đạo | 1 | — | 1 | 0 | 1 | 4 |
G. Lo Celso | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
V. Gómez | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Álvaro Fidalgo | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diego Conde | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Bernal | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Osasuna
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Raúl García | Tiền đạo | 79 | 7.6 | 1 | 0 | 2 | 25 |
Rubén García | Tiền vệ | 74 | 7.2 | 0 | 1 | 2 | 25 |
A. Budimir | Tiền đạo | 90 | 6.8 | 1 | 0 | 2 | 6 |
Catena | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 1 | 0 | 62 |
Moi Gómez | Tiền vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 69 |
Jonathan Dubasin | Tiền đạo | 16 | 6.5 | 0 | 0 | 1 | 7 |
Asier Osambela | Tiền vệ | 45 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 24 |
Abel Bretones | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 36 |
Lucas Torró | Tiền vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 68 |
Mauro Echegoyen | Tiền vệ | 27 | 6.0 | 0 | 0 | 2 | 19 |
Aitor Fernández | Thủ môn | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 28 |
Moncayola | Tiền vệ | 63 | 5.9 | 0 | 0 | 1 | 25 |
Iker Muñoz | Tiền vệ | 11 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Íñigo Arguibide | Hậu vệ | 63 | 5.7 | 0 | 0 | 0 | 19 |
U. Santos | Hậu vệ | 45 | 5.5 | 0 | 0 | 0 | 24 |
V. Rosier | Hậu vệ | 27 | 5.2 | 0 | 0 | 0 | 18 |
R. Yeboah | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diego Rico | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
F. Boyomo | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

Junior FirpoReal Betis
Missing FixtureGroin Injury

Iker LosadaReal Betis
Missing FixtureInactive

Aitor RuibalReal Betis
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Kike BarjaOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Asier BonelOsasuna
Missing FixtureInactive

R. Del CastilloOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Jorge HerrandoOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Raul MoroOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Aimar OrozOsasuna
Missing FixtureChấn thương

Junior FirpoReal Betis
Missing FixtureGroin Injury

Iker LosadaReal Betis
Missing FixtureInactive

Aitor RuibalReal Betis
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Kike BarjaOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Asier BonelOsasuna
Missing FixtureInactive

R. Del CastilloOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Jorge HerrandoOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Raul MoroOsasuna
Missing FixtureChấn thương cơ

Aimar OrozOsasuna
Missing FixtureChấn thương
Diễn Biến Trận Đấu
Phạt đền
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Phạm lỗi
Phản lưới
Bàn thắng
Xác nhận mục tiêu
Bàn thắng
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Thẻ vàng Phạm lỗi
Chế độ phụ thuộc 5
Bàn thắng
Thẻ vàng Tranh cãi
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 8 | 8 | 0 | 0 | 27 | 24 |
| 2 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | 5 | 19 |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 11 | 18 |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 6 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 |
| 8 | Deportivo La Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 |
| 9 | Celta Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Athletic Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 13 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 |
| 15 | Racing Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 |
| 17 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 |
| 18 | Levante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 |

Isco
A. Ezzalzouli
Natan
Marc Roca
C. Hernández
Fran García
Antony
Héctor Bellerín
Dani Ceballos
T. Parrott
Pablo Fornals
Diego Llorente
Álvaro Vallés
Rodrigo Riquelme
N. Deossa
Marc Bartra
Ángel Ortiz
J. A. Morante
G. Lo Celso
V. Gómez
Álvaro Fidalgo
Diego Conde
F. Bernal
Raúl García
Rubén García
A. Budimir
Catena
Moi Gómez
Jonathan Dubasin
Asier Osambela
Abel Bretones
Lucas Torró
Mauro Echegoyen
Aitor Fernández
Moncayola
Iker Muñoz
Íñigo Arguibide
U. Santos
V. Rosier
R. Yeboah
Diego Rico
Sergio Herrera
F. Boyomo
Barcelona
Atletico Madrid
Real Madrid
Sevilla
Real Sociedad
Alaves
Deportivo La Coruna
Celta Vigo
Athletic Club
Villarreal
Espanyol
Rayo Vallecano
Getafe
Racing Santander
Elche
Levante
Valencia
Malaga