
Racing Santander
2 : 2

Valencia
SânEl Sardinero · Santander
Trọng tàiLuis Bestard Servera
VòngMùa giải chính - 8
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách3Hòa3.5Chủ nhà2.3
Pinnacle
Đội khách2.98Hòa3.64Chủ nhà2.39
1xBet
Đội khách3.12Hòa3.58Chủ nhà2.4
BetVictor
Đội khách2.9Hòa3.5Chủ nhà2.38
William Hill
Đội khách2.9Hòa3.3Chủ nhà2.3
SBO
Đội khách2.77Hòa3.42Chủ nhà2.34
Marathonbet
Đội khách3.04Hòa3.48Chủ nhà2.34
Betfair
Đội khách2.9Hòa3.4Chủ nhà2.3
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +02.2Đội khách +0.252.6Đội khách +0.53Đội khách +0.753.55
Pinnacle
Đội khách +02.2Đội khách +0.252.58Đội khách +0.52.96Đội khách +0.753.67
1xBet
Đội khách +02.25Đội khách +0.252.51Đội khách +0.753.46Đội khách +14.7
BetVictor
Đội khách +02.07Đội khách +0.252.43Đội khách +0.52.78Đội khách +0.753.5
SBO
Đội khách +0.252.58Đội khách -0.251.85Đội khách -0.51.64Chủ nhà +0.251.55
Marathonbet
Đội khách +02.18Đội khách +0.252.51Đội khách +0.753.48Đội khách +14.7
Betfair
Đội khách +1.56Đội khách +2.511Đội khách -1.51.17Đội khách -2.51.04
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.04Tài 1.51.2Tài 2.51.67Tài 3.52.5
Pinnacle
Tài 1.751.23Tài 2.01.27Tài 2.251.46Tài 2.51.65
1xBet
Tài 0.51.01Tài 0.751.01Tài 1.01.01Tài 1.251.1
BetVictor
Tài 1.51.2Tài 1.751.25Tài 2.01.3Tài 2.251.45
William Hill
Tài 0.51.3Tài 1.52.45Tài 2.55.8Tài 3.515
SBO
Tài 2.51.66Tài 2.751.78Tài 3.02.05Tài 3.252.36
Marathonbet
Tài 0.751Tài 1.01.01Tài 1.251.09Tài 1.51.17
Betfair
Tài 0.51.01Tài 1.51.14Tài 2.51.6Tài 3.52.6
Đội Hình Xuất Phát
5-4-1
Dự bị (12)
22 Arnau Martínez37 Aimar Blázquez36 Iker Córdoba7 A. Danjuma15 A. Dieng10 H. Elliott33 Aaron Mayol27 David Otorbi39 R. Sato5 César Tárrega21 Jesús Vázquez25 K. van Oevelen
4-1-4-1
Dự bị (12)
19 I. Luque11 Andrés Martín12 Asier Villalibre6 Íñigo Sainz-Maza4 Manu Hernando3 Aarón Martín9 Juan Carlos Arana15 Pablo García31 Laro Gómez16 Facundo González14 M. Gueye7 G. Guliashvili
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.71Bàn thắng kỳ vọng1.35
350Chuyền chính xác443
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm13
2Sút bị chặn4
15Free Kicks10
2Sút trúng đích11
6Sút chệch5
1Việt vị1
450Tổng đường chuyền523
10Tổng cú sút20
3Thẻ vàng3
3Phạt góc8
9Thủ môn cứu thua0
10Phạm lỗi15
0Thẻ đỏ0
46%Kiểm soát bóng54%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Valencia
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
David Otorbi | Tiền đạo | 32 | 8.2 | 1 | 0 | 2 | 13 |
S. Dimitrievski | Thủ môn | 90 | 7.5 | 0 | 0 | 0 | 31 |
Dani Raba | Tiền vệ | 58 | 7.4 | 1 | 0 | 2 | 18 |
J. de Haas | Hậu vệ | 90 | 7.1 | 0 | 1 | 0 | 46 |
Javi Guerra | Tiền vệ | 85 | 7.1 | 0 | 1 | 3 | 35 |
A. Danjuma | Tiền đạo | 45 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Pepelu | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 60 |
José Gayà | Hậu vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 1 | 38 |
F. Ugrinic | Tiền vệ | 58 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 29 |
Hugo Duro | Tiền đạo | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 20 |
M. Diakhaby | Hậu vệ | 45 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 30 |
Arnau Martínez | Hậu vệ | 4 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
H. Elliott | Tiền vệ | 32 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 19 |
G. Rodríguez | Tiền vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 40 |
A. Dieng | Tiền vệ | 5 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Pablo Maffeo | Hậu vệ | 86 | 5.7 | 0 | 0 | 0 | 41 |
Aimar Blázquez | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Iker Córdoba | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Aaron Mayol | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
R. Sato | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
César Tárrega | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jesús Vázquez | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
K. van Oevelen | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Racing Santander
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Iván Martín | Tiền vệ | 90 | 8.0 | 1 | 0 | 1 | 72 |
M. Zabiri | Tiền đạo | 87 | 8.0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Iñigo Vicente | Tiền vệ | 90 | 7.7 | 0 | 1 | 1 | 95 |
M. Prati | Tiền vệ | 87 | 6.9 | 0 | 0 | 2 | 62 |
Pablo García | Tiền đạo | 15 | 6.8 | 0 | 0 | 2 | 8 |
Andrés Martín | Tiền đạo | 29 | 6.7 | 0 | 0 | 2 | 15 |
J. Belocian | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 53 |
Asier Villalibre | Tiền đạo | 3 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
André Almeida | Tiền vệ | 61 | 6.3 | 0 | 0 | 2 | 33 |
Sergio Canales | Tiền vệ | 75 | 6.2 | 0 | 0 | 4 | 33 |
Aarón Martín | Hậu vệ | 29 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Álvaro Mantilla | Hậu vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 27 |
Pablo Ramón | Hậu vệ | 61 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 35 |
Julen Agirrezabala | Thủ môn | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Jorge Salinas | Hậu vệ | 90 | 5.8 | 0 | 0 | 2 | 51 |
M. Gueye | Tiền vệ | 3 | 5.6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
I. Luque | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Íñigo Sainz-Maza | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Manu Hernando | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Juan Carlos Arana | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Laro Gómez | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Facundo González | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
G. Guliashvili | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

S. ErikssonRacing Santander
Missing FixtureShoulder Injury

Sergi CanósValencia
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Diego LópezValencia
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Luis RiojaValencia
Missing FixtureHeel Injury

U. SadiqValencia
Missing FixtureChấn thương cơ

D. FoulquierValencia
QuestionableChấn thương

S. ErikssonRacing Santander
Missing FixtureShoulder Injury

Sergi CanósValencia
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Diego LópezValencia
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Luis RiojaValencia
Missing FixtureHeel Injury

U. SadiqValencia
Missing FixtureChấn thương cơ

D. FoulquierValencia
QuestionableChấn thương
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Tranh cãi
Thẻ vàng Tranh cãi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Original decision changed
Bàn thắng
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 8 | 8 | 0 | 0 | 27 | 24 |
| 2 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | 5 | 19 |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 11 | 18 |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 6 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 |
| 8 | Deportivo La Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 |
| 9 | Celta Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Athletic Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 13 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 |
| 15 | Racing Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 |
| 17 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 |
| 18 | Levante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 |

David Otorbi
S. Dimitrievski
Dani Raba
J. de Haas
Javi Guerra
A. Danjuma
Pepelu
José Gayà
F. Ugrinic
Hugo Duro
M. Diakhaby
Arnau Martínez
H. Elliott
G. Rodríguez
A. Dieng
Pablo Maffeo
Aimar Blázquez
Iker Córdoba
Aaron Mayol
R. Sato
César Tárrega
Jesús Vázquez
K. van Oevelen
Iván Martín
M. Zabiri
Iñigo Vicente
M. Prati
Pablo García
Andrés Martín
J. Belocian
Asier Villalibre
André Almeida
Sergio Canales
Aarón Martín
Álvaro Mantilla
Pablo Ramón
Julen Agirrezabala
Jorge Salinas
M. Gueye
I. Luque
Íñigo Sainz-Maza
Manu Hernando
Juan Carlos Arana
Laro Gómez
Facundo González
G. Guliashvili
Barcelona
Atletico Madrid
Real Betis
Real Madrid
Sevilla
Real Sociedad
Alaves
Deportivo La Coruna
Celta Vigo
Athletic Club
Villarreal
Espanyol
Rayo Vallecano
Getafe
Osasuna
Elche
Levante
Malaga