
Malaga
2 : 5

Real Sociedad
SânLa Rosaleda · Malaga
Trọng tàiLuis Bestard Servera
VòngMùa giải chính - 9
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách2.2Hòa3.6Chủ nhà3.1
Pinnacle
Đội khách2.25Hòa3.67Chủ nhà3.22
1xBet
Đội khách2.27Hòa3.68Chủ nhà3.3
BetVictor
Đội khách2.25Hòa3.5Chủ nhà3.13
William Hill
Đội khách2.2Hòa3.3Chủ nhà3
SBO
Đội khách2.15Hòa3.1Chủ nhà2.91
Marathonbet
Đội khách2.21Hòa3.58Chủ nhà3.22
Betfair
Đội khách2.15Hòa3.75Chủ nhà3.1
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +01.62Đội khách +0.251.95Đội khách +0.52.2Đội khách +0.752.6
Pinnacle
Đội khách +01.65Đội khách +0.251.96Đội khách +0.52.25Đội khách +0.752.64
1xBet
Đội khách +01.66Đội khách +0.251.86Đội khách +0.752.46Đội khách +13.15
BetVictor
Đội khách +01.57Đội khách +0.251.85Đội khách +0.52.12Đội khách +0.752.53
SBO
Đội khách +0.251.89Đội khách +0.52.19Chủ nhà +0.251.99Chủ nhà +0.51.72
Marathonbet
Đội khách +01.62Đội khách +0.251.86Đội khách +0.752.48Đội khách +13.15
Betfair
Đội khách +1.54Đội khách +2.58.5Đội khách -1.51.1Đội khách -2.51.02
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.03Tài 1.51.2Tài 2.51.67Tài 3.52.62
Pinnacle
Tài 1.751.23Tài 2.01.28Tài 2.251.47Tài 2.51.66
1xBet
Tài 0.51Tài 0.751.01Tài 1.01Tài 1.251.1
BetVictor
Tài 0.51.02Tài 1.51.22Tài 1.751.26Tài 2.01.31
William Hill
Tài 0.51.3Tài 1.52.45Tài 2.55.5Tài 3.515
SBO
Tài 2.51.78Tài 2.752.06Tài 3.02.36Xỉu 2.52.08
Marathonbet
Tài 0.751Tài 1.01Tài 1.251.09Tài 1.51.18
Betfair
Tài 0.51.03Tài 1.51.22Tài 2.51.75Tài 3.52.88
Đội Hình Xuất Phát
4-4-2
Dự bị (12)
6 Ramón Enríquez7 H. Abaida4 Einar Galilea17 Eneko Jauregi22 Dani Lorenzo13 Carlos López11 Joaquín Muñoz5 Álex Pastor3 Puga14 Rafa Rodríguez2 J. Cajuste39 Adam Aznou Ben Cheikh
4-4-2
Dự bị (12)
11 Gonçalo Guedes17 Sergio Gómez28 A. Lebarbier29 Alex Garcia13 Unai Marrero12 J. Ochieng16 Jon Pacheco24 L. Sucic8 Beñat Turrientes23 A. Zakharyan5 Zubeldia27 Gorka Carrera
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
1.1Bàn thắng kỳ vọng2.43
412Chuyền chính xác525
12Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm9
4Sút bị chặn6
8Free Kicks4
6Sút trúng đích9
4Thủ môn cứu thua4
7Sút chệch6
2Việt vị2
477Tổng đường chuyền589
17Tổng cú sút21
4Phạt góc5
0Thẻ vàng2
4Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ0
45%Kiểm soát bóng55%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Malaga
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pablo Martínez | Tiền vệ | 90 | 8.5 | 1 | 1 | 3 | 33 |
Adrián Niño Heredia | Tiền đạo | 82 | 7.7 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Joaquín Muñoz | Tiền đạo | 22 | 6.8 | 0 | 0 | 2 | 8 |
David Larrubia | Tiền vệ | 68 | 6.8 | 0 | 0 | 1 | 23 |
Dani Lorenzo | Tiền vệ | 26 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 26 |
Ramón Enríquez | Tiền vệ | 45 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 47 |
José Salinas | Hậu vệ | 45 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Carlos Dotor | Tiền vệ | 64 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 46 |
Chupe | Tiền đạo | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 5 | 20 |
Izan Merino | Tiền vệ | 45 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 31 |
Fernando Calero | Hậu vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 48 |
Ángel Recio | Hậu vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 1 | 57 |
Rafita | Hậu vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 61 |
Alfonso Herrero | Thủ môn | 90 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 35 |
Adam Aznou Ben Cheikh | Hậu vệ | 45 | 5.8 | 0 | 0 | 1 | 17 |
Puga | Hậu vệ | 8 | 5.4 | 0 | 0 | 0 | 4 |
H. Abaida | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Cajuste | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rafa Rodríguez | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Álex Pastor | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Carlos López | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eneko Jauregi | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Einar Galilea | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Real Sociedad
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Mikel Oyarzabal | Tiền đạo | 90 | 9.2 | 2 | 0 | 5 | 59 |
T. Kubo | Tiền vệ | 71 | 8.4 | 1 | 1 | 1 | 20 |
Gonçalo Guedes | Tiền đạo | 29 | 7.6 | 1 | 0 | 3 | 13 |
O. Óskarsson | Tiền đạo | 79 | 7.5 | 1 | 0 | 4 | 13 |
Carlos Soler | Tiền vệ | 90 | 7.2 | 0 | 0 | 2 | 99 |
Sergio Gómez | Tiền đạo | 19 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 20 |
Héctor Fort | Hậu vệ | 61 | 6.8 | 0 | 1 | 0 | 36 |
Jon Martín | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 1 | 1 | 55 |
J. Ochieng | Tiền đạo | 19 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 10 |
Álex Remiro | Thủ môn | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 48 |
Jon Gorrotxategi | Tiền vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 74 |
Alex Garcia | Tiền đạo | 11 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Barrenetxea | Tiền vệ | 61 | 6.3 | 0 | 0 | 2 | 23 |
Aihen Muñoz | Hậu vệ | 71 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 34 |
M. Sarr | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 62 |
Zubeldia | Hậu vệ | 29 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Gorka Carrera | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Lebarbier | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Unai Marrero | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jon Pacheco | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Sucic | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Beñat Turrientes | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Zakharyan | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

Juan CruzMalaga
Missing FixtureChấn thương

M. DiarraMalaga
Missing FixtureCalf Injury

Julen LobeteMalaga
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Diego MurilloMalaga
Missing FixtureChấn thương đầu gối

A. OchoaMalaga
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Luken BeitiaReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương mắt cá

Pablo MarínReal Sociedad
Missing FixtureRed Card

OdriozolaReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Juan CruzMalaga
Missing FixtureChấn thương

M. DiarraMalaga
Missing FixtureCalf Injury

Julen LobeteMalaga
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Diego MurilloMalaga
Missing FixtureChấn thương đầu gối

A. OchoaMalaga
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Luken BeitiaReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương mắt cá

Pablo MarínReal Sociedad
Missing FixtureRed Card

OdriozolaReal Sociedad
Missing FixtureChấn thương đầu gối
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Bàn thắng
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Bàn thắng
Bàn thắng
Thuộc tính 4
Đơn vị 3
Thuộc tính 4
Bàn thắng
Chế độ phụ thuộc 5
Chế độ phụ thuộc 5
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 9 | 9 | 0 | 0 | 30 | 27 |
| 2 | Atletico Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | 14 | 21 |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | 2 | 19 |
| 5 | Real Sociedad | 9 | 5 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 8 | Celta Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Deportivo La Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 |
| 11 | Athletic Club | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 |
| 14 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 |
| 16 | Racing Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 |
| 17 | Levante | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 |

Pablo Martínez
Adrián Niño Heredia
Joaquín Muñoz
David Larrubia
Dani Lorenzo
Ramón Enríquez
José Salinas
Carlos Dotor
Chupe
Izan Merino
Fernando Calero
Ángel Recio
Rafita
Alfonso Herrero
Adam Aznou Ben Cheikh
Puga
H. Abaida
J. Cajuste
Rafa Rodríguez
Álex Pastor
Carlos López
Eneko Jauregi
Einar Galilea
Mikel Oyarzabal
T. Kubo
Gonçalo Guedes
O. Óskarsson
Carlos Soler
Sergio Gómez
Héctor Fort
Jon Martín
J. Ochieng
Álex Remiro
Jon Gorrotxategi
Alex Garcia
Barrenetxea
Aihen Muñoz
M. Sarr
Zubeldia
Gorka Carrera
A. Lebarbier
Unai Marrero
Jon Pacheco
L. Sucic
Beñat Turrientes
A. Zakharyan
Barcelona
Atletico Madrid
Real Madrid
Real Betis
Sevilla
Alaves
Celta Vigo
Deportivo La Coruna
Osasuna
Athletic Club
Villarreal
Espanyol
Rayo Vallecano
Getafe
Racing Santander
Levante
Elche
Valencia