
Real Madrid
4 : 1

Sevilla
SânSantiago Bernabéu Stadium · Madrid
Trọng tàiMateo Busquets Ferrer
VòngMùa giải chính - 9
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách9.5Hòa7Chủ nhà1.25
Pinnacle
Đội khách11.77Hòa6.97Chủ nhà1.24
1xBet
Đội khách10.9Hòa6.7Chủ nhà1.29
BetVictor
Đội khách12Hòa6.5Chủ nhà1.22
William Hill
Đội khách10Hòa6Chủ nhà1.25
SBO
Đội khách8.1Hòa5.42Chủ nhà1.23
Marathonbet
Đội khách10.75Hòa6.6Chủ nhà1.27
Betfair
Đội khách11Hòa6.5Chủ nhà1.25
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +07Đội khách -0.255.5Đội khách -0.54Đội khách -0.753.55
Pinnacle
Đội khách -0.754.06Đội khách -13.61Đội khách -1.252.76Đội khách -1.52.31
1xBet
Đội khách +06.45Đội khách -0.254.88Đội khách -0.753.28Đội khách -13.15
BetVictor
Đội khách -0.54.1Đội khách -0.753.75Đội khách -13.35Đội khách -1.252.56
SBO
Đội khách -1.52.17Đội khách -1.751.97Đội khách -21.74Chủ nhà -1.51.73
Marathonbet
Đội khách +06.45Đội khách -0.254.9Đội khách -0.753.28Đội khách -13.15
Betfair
Đội khách -1.52.2Đội khách -2.51.44Đội khách -3.51.17Chủ nhà -1.51.62
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.01Tài 1.51.12Tài 2.51.4Tài 3.52
Pinnacle
Tài 2.251.29Tài 2.51.42Tài 2.751.51Tài 3.01.63
1xBet
Tài 0.51.02Tài 1.01.02Tài 1.51.09Tài 1.751.11
BetVictor
Tài 1.51.1Tài 2.01.16Tài 2.251.28Tài 2.51.39
William Hill
Tài 0.51.2Tài 1.52Tài 2.54.2Tài 3.510
SBO
Tài 3.01.67Tài 3.251.93Tài 3.52.13Tài 3.752.28
Marathonbet
Tài 1.51.09Tài 1.751.11Tài 2.01.14Tài 2.251.27
Betfair
Tài 1.51.1Tài 2.51.4Tài 3.52Tài 4.53.4
Đội Hình Xuất Phát
4-2-3-1
Dự bị (12)
15 Fábio Cardoso14 Manu Bueno22 José Ángel Carmona3 Julio Díaz del Romo21 C. Ejuke13 Fran González7 Alfon González33 Rafael Romero12 A. Sangante19 L. Stassin29 Jesús Cruz27 N. Guillen
4-2-3-1
Dự bị (12)
12 T. Alexander-Arnold6 E. Camavinga24 D. Dumfries19 Carlos Espí18 Álvaro Fernández13 A. Lunin3 Éder Militão20 Bernardo Silva31 J. Navarro Jimenez27 Thiago Pitarch22 A. Rüdiger21 Brahim Díaz
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
0.81Bàn thắng kỳ vọng2.32
281Chuyền chính xác604
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
2Sút bị chặn2
10Free Kicks12
5Sút trúng đích8
3Thủ môn cứu thua4
4Sút chệch5
0Việt vị1
350Tổng đường chuyền666
11Tổng cú sút15
2Thẻ vàng2
2Phạt góc1
14Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ0
35%Kiểm soát bóng65%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Real Madrid
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Y. Diomande | Tiền vệ | 90 | 9.0 | 1 | 1 | 4 | 65 |
A. Güler | Tiền vệ | 78 | 8.2 | 1 | 0 | 1 | 64 |
Kylian Mbappé | Tiền đạo | 85 | 8.2 | 2 | 0 | 5 | 32 |
J. Bellingham | Tiền vệ | 70 | 7.7 | 0 | 1 | 0 | 46 |
A. Tchouaméni | Tiền vệ | 90 | 7.7 | 0 | 1 | 1 | 69 |
T. Courtois | Thủ môn | 90 | 7.5 | 0 | 0 | 0 | 38 |
F. Valverde | Hậu vệ | 85 | 7.3 | 0 | 0 | 1 | 39 |
I. Konaté | Hậu vệ | 90 | 7.2 | 0 | 0 | 0 | 68 |
Bernardo Silva | Tiền vệ | 20 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 23 |
D. Huijsen | Hậu vệ | 90 | 6.8 | 0 | 0 | 0 | 93 |
Éder Militão | Hậu vệ | 5 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Marc Cucurella | Hậu vệ | 90 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 72 |
Carlos Espí | Tiền đạo | 5 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Brahim Díaz | Tiền vệ | 21 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 11 |
E. Camavinga | Tiền vệ | 12 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Endrick | Tiền vệ | 69 | 6.2 | 0 | 0 | 3 | 17 |
A. Rüdiger | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thiago Pitarch | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Navarro Jimenez | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Lunin | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Álvaro Fernández | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
D. Dumfries | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
T. Alexander-Arnold | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Sevilla
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Manu Bueno | Tiền vệ | 34 | 6.8 | 1 | 0 | 2 | 17 |
C. Ejuke | Tiền đạo | 45 | 6.7 | 0 | 0 | 1 | 14 |
L. Stassin | Tiền đạo | 34 | 6.5 | 0 | 1 | 0 | 11 |
G. Suazo | Hậu vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 26 |
R. Ure | Tiền đạo | 56 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Alfon González | Tiền đạo | 17 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Y. Fofana | Tiền vệ | 90 | 6.3 | 0 | 0 | 2 | 39 |
Peque Fernández | Tiền vệ | 56 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 22 |
L. Agoumé | Tiền vệ | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 1 | 46 |
Andrés Castrín | Hậu vệ | 90 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 41 |
Kike Salas | Hậu vệ | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 1 | 38 |
R. Vargas | Tiền vệ | 45 | 5.9 | 0 | 0 | 1 | 15 |
José Ángel Carmona | Hậu vệ | 18 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 8 |
O. Vlachodimos | Thủ môn | 90 | 5.7 | 0 | 0 | 0 | 22 |
Félix Correia | Tiền vệ | 73 | 5.4 | 0 | 0 | 1 | 22 |
Juan Iglesias | Hậu vệ | 72 | 4.8 | 0 | 0 | 1 | 22 |
Fábio Cardoso | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Julio Díaz del Romo | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Fran González | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rafael Romero | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Sangante | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
N. Guillen | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chấn Thương & Vắng Mặt

Raúl AsencioReal Madrid
Missing FixtureBroken Leg

Éder MilitãoReal Madrid
Missing FixtureChấn thương gân kheo

RodrygoReal Madrid
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Vinícius JúniorReal Madrid
Missing FixtureRed Card

F. MendyReal Madrid
QuestionableHip Injury

Jon GuridiSevilla
Missing FixtureChấn thương cơ

MarcãoSevilla
Missing FixtureChấn thương cơ

IsaacSevilla
Missing FixtureRed Card

Miguel ÁngelSevilla
Missing FixtureShoulder Injury

G. KochorashviliSevilla
QuestionableChấn thương

Raúl AsencioReal Madrid
Missing FixtureBroken Leg

Éder MilitãoReal Madrid
Missing FixtureChấn thương gân kheo

RodrygoReal Madrid
Missing FixtureChấn thương đầu gối

Vinícius JúniorReal Madrid
Missing FixtureRed Card

F. MendyReal Madrid
QuestionableHip Injury

Jon GuridiSevilla
Missing FixtureChấn thương cơ

MarcãoSevilla
Missing FixtureChấn thương cơ

IsaacSevilla
Missing FixtureRed Card

Miguel ÁngelSevilla
Missing FixtureShoulder Injury

G. KochorashviliSevilla
QuestionableChấn thương
Diễn Biến Trận Đấu
Thẻ vàng Tranh cãi
Thẻ vàng Tranh cãi
Bàn thắng
Bàn thắng
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Phạt đền
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng Phạm lỗi
Đơn vị 3
Bàn thắng
Bàn thắng
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Bảng Xếp Hạng
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 9 | 9 | 0 | 0 | 30 | 27 |
| 2 | Atletico Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 |
| 3 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | 2 | 19 |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 11 | 18 |
| 5 | Real Sociedad | 9 | 5 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 8 | Celta Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Deportivo La Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 |
| 11 | Athletic Club | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 |
| 14 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 |
| 16 | Racing Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 |
| 17 | Levante | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 |

Y. Diomande
A. Güler
Kylian Mbappé
J. Bellingham
A. Tchouaméni
T. Courtois
F. Valverde
I. Konaté
Bernardo Silva
D. Huijsen
Marc Cucurella
Carlos Espí
Brahim Díaz
E. Camavinga
Endrick
A. Rüdiger
Thiago Pitarch
J. Navarro Jimenez
A. Lunin
Álvaro Fernández
D. Dumfries
T. Alexander-Arnold
Manu Bueno
C. Ejuke
L. Stassin
G. Suazo
R. Ure
Alfon González
Y. Fofana
Peque Fernández
L. Agoumé
Andrés Castrín
Kike Salas
R. Vargas
José Ángel Carmona
O. Vlachodimos
Félix Correia
Juan Iglesias
Fábio Cardoso
Julio Díaz del Romo
Fran González
Rafael Romero
A. Sangante
N. Guillen
Barcelona
Atletico Madrid
Real Betis
Real Sociedad
Alaves
Celta Vigo
Deportivo La Coruna
Osasuna
Athletic Club
Villarreal
Espanyol
Rayo Vallecano
Getafe
Racing Santander
Levante
Elche
Valencia
Malaga