
Başakşehir
2 : 1

Gaziantep FK
SânBasaksehir Fatih Terim Stadium · Istanbul
Trọng tàiA. Sen
VòngMùa giải chính - 8
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách4.5Hòa4.1Chủ nhà1.62
Pinnacle
Đội khách4.9Hòa4.45Chủ nhà1.65
1xBet
Đội khách4.68Hòa4.38Chủ nhà1.7
BetVictor
Đội khách4.5Hòa4.2Chủ nhà1.62
William Hill
Đội khách4.4Hòa4Chủ nhà1.65
SBO
Đội khách4.14Hòa3.65Chủ nhà1.58
Marathonbet
Đội khách4.5Hòa4.2Chủ nhà1.63
Betfair
Đội khách4.6Hòa4.2Chủ nhà1.62
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +03.45Đội khách +0.253.9Đội khách +0.54.4Đội khách +0.755.75
Pinnacle
Đội khách +03.85Đội khách +0.254.16Đội khách -0.252.84Đội khách -0.52.37
1xBet
Đội khách +03.28Đội khách +0.253.74Đội khách +0.755.4Đội khách +18.3
BetVictor
Đội khách -0.252.59Đội khách -0.52.17Đội khách -0.751.93Đội khách -11.68
SBO
Đội khách -0.751.98Đội khách -11.73Chủ nhà -0.751.86Chủ nhà -12.12
Marathonbet
Đội khách +03.28Đội khách +0.253.74Đội khách +0.755.4Đội khách +18.3
Betfair
Đội khách +1.59.5Đội khách -1.51.44Đội khách -2.51.14Đội khách -3.51.04
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.02Tài 1.51.14Tài 2.51.48Tài 3.52.1
Pinnacle
Tài 1.51.15Tài 2.51.49Tài 2.751.6Tài 3.01.75
1xBet
Tài 0.51.02Tài 1.01.02Tài 1.251.06Tài 1.51.1
BetVictor
Tài 1.51.13Tài 2.51.45Tài 2.751.57Tài 3.01.71
William Hill
Tài 0.51.22Tài 1.52.15Tài 2.54.6Tài 3.512
SBO
Tài 2.751.69Tài 3.01.98Xỉu 2.752.14Xỉu 3.01.84
Marathonbet
Tài 1.251.06Tài 1.51.1Tài 1.751.13Tài 2.01.16
Betfair
Tài 2.51.57Xỉu 2.52.38Tài 0.51.22Tài 1.52.25
Đội Hình Xuất Phát
4-2-3-1
Dự bị (10)
42 Ö. Şahiner7 Y. Sarı20 U. Gunes91 B. Yıldırım10 Edin Višća98 D. Dilmen15 Hamza Güreler11 A. Fayzullaev4 O. Ergun19 B. Özcan
4-4-2
Dự bị (10)
23 K. Çalhanoğlu44 A. Maxim19 S. Dursun17 K. Gassama77 S. Destici35 A. Dadakdeniz5 E. Sarikaya7 J. Bacuna22 S. Hansen28 H. Dervişoğlu
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
6Sút trúng đích4
5Sút chệch4
14Tổng cú sút12
3Sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
28Phạm lỗi15
4Phạt góc5
0Việt vị3
50%Kiểm soát bóng50%
4Thẻ vàng4
—Thẻ đỏ—
3Thủ môn cứu thua4
481Tổng đường chuyền479
422Chuyền chính xác411
88%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
2.03Bàn thắng kỳ vọng1.13
0.12goals_prevented0.12
Dữ Liệu Cầu Thủ

Başakşehir
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A. Skov Olsen | Tiền vệ | 57 | 7.9 | 0 | 0 | 2 | 21 |
U. Gunes | Tiền vệ | 33 | 7.7 | 1 | 0 | 1 | 13 |
Muhammed Şengezer | Thủ môn | 90 | 7.5 | 0 | 0 | 0 | 36 |
E. Shomurodov | Tiền vệ | 90 | 7.5 | 1 | 1 | 1 | 27 |
J. Kaluzinski | Tiền vệ | 57 | 7.3 | 0 | 0 | 0 | 55 |
E. Bayram | Hậu vệ | 90 | 7.2 | 0 | 0 | 0 | 84 |
O. Ba | Hậu vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 83 |
O. Kemen | Tiền vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 46 |
I. Brnić | Tiền vệ | 73 | 6.9 | 0 | 0 | 2 | 22 |
Y. Sarı | Tiền đạo | 33 | 6.9 | 0 | 0 | 1 | 7 |
M. Karbownik | Hậu vệ | 90 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 30 |
Ö. Şahiner | Tiền vệ | 45 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 15 |
B. Yıldırım | Tiền đạo | 18 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Edin Višća | Tiền vệ | 17 | 6.6 | 0 | 0 | 0 | 6 |
S. Kharebashvili | Hậu vệ | 45 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 17 |
U. Bozok | Tiền đạo | 72 | 6.3 | 0 | 0 | 4 | 16 |
D. Dilmen | Thủ môn | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hamza Güreler | Hậu vệ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Fayzullaev | Tiền vệ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
O. Ergun | Tiền vệ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
B. Özcan | Tiền vệ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Gaziantep FK
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
K. Kozłowski | Tiền đạo | 90 | 7.6 | 0 | 1 | 1 | 37 |
K. Tobiasz | Thủ môn | 90 | 7.5 | 0 | 0 | 0 | 48 |
D. Sorescu | Tiền vệ | 90 | 7.3 | 0 | 0 | 1 | 36 |
S. Dursun | Tiền đạo | 33 | 7.3 | 1 | 0 | 2 | 9 |
D. Camara | Tiền vệ | 64 | 7.0 | 0 | 0 | 2 | 24 |
A. Maxim | Tiền vệ | 45 | 7.0 | 0 | 0 | 0 | 30 |
M. Abena | Hậu vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 1 | 39 |
O. Ozcicek | Tiền vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 0 | 52 |
Luis Pérez | Hậu vệ | 85 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 40 |
T. Stewart | Tiền đạo | 57 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 16 |
K. Gassama | Tiền vệ | 26 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 11 |
S. Destici | Hậu vệ | 10 | 6.7 | 0 | 0 | 0 | 3 |
A. Sylla | Hậu vệ | 45 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 32 |
V. Gidado | Tiền vệ | 45 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 20 |
K. Çalhanoğlu | Hậu vệ | 45 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 32 |
A. Kizildag | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 50 |
A. Dadakdeniz | Thủ môn | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
E. Sarikaya | Hậu vệ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Bacuna | Tiền vệ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Hansen | Tiền đạo | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
H. Dervişoğlu | Tiền đạo | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Mục tiêu bị cấm
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thuộc tính 1
Thuộc tính 1
Đơn vị 2
Thẻ vàng
Đơn vị 3
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Thẻ vàng
Thuộc tính 4
Bàn thắng
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Bàn thắng
Thẻ vàng
Chế độ phụ thuộc 5
Thẻ vàng
Thẻ đỏ

A. Skov Olsen
U. Gunes
Muhammed Şengezer
E. Shomurodov
J. Kaluzinski
E. Bayram
O. Ba
O. Kemen
I. Brnić
Y. Sarı
M. Karbownik
Ö. Şahiner
B. Yıldırım
Edin Višća
S. Kharebashvili
U. Bozok
D. Dilmen
Hamza Güreler
A. Fayzullaev
O. Ergun
B. Özcan
K. Kozłowski
K. Tobiasz
D. Sorescu
S. Dursun
D. Camara
A. Maxim
M. Abena
O. Ozcicek
Luis Pérez
T. Stewart
K. Gassama
S. Destici
A. Sylla
V. Gidado
K. Çalhanoğlu
A. Kizildag
A. Dadakdeniz
E. Sarikaya
J. Bacuna
S. Hansen
H. Dervişoğlu