
Al-Fateh
2 : 3

Al Khaleej Saihat
SânMaydan Tamweel Al Oula · Al-Hasa
Trọng tàiMajed Mohammed Al Shamrani
VòngMùa giải chính - 10
Tỷ Lệ Cược Trước Trận
Kèo 1X2
Bet365
Đội khách2.7Hòa3.4Chủ nhà2.25
Pinnacle
Đội khách3.02Hòa3.49Chủ nhà2.32
1xBet
Đội khách2.9Hòa3.55Chủ nhà2.26
BetVictor
Đội khách2.75Hòa3.4Chủ nhà2.25
William Hill
Đội khách2.6Hòa3.25Chủ nhà2.3
Marathonbet
Đội khách2.77Hòa3.4Chủ nhà2.16
Betfair
Đội khách2.7Hòa3.6Chủ nhà2.38
Dafabet
Đội khách2.85Hòa3.45Chủ nhà2.45
Kèo Châu Á
Bet365
Đội khách +02.15Đội khách +0.252.5Đội khách +0.52.85Đội khách +0.753.55
Pinnacle
Đội khách +02.21Đội khách +0.252.61Đội khách +0.52.99Đội khách +0.753.74
1xBet
Đội khách +02.13Đội khách +0.252.38Đội khách +0.753.34Đội khách +14.85
BetVictor
Đội khách +02.04Đội khách +0.252.39Đội khách -0.251.73Đội khách -0.51.56
Marathonbet
Đội khách +02.08Đội khách +0.252.38Đội khách +0.753.34Đội khách +14.85
Betfair
Đội khách +1.55.5Đội khách +2.510.5Đội khách -1.51.17Đội khách -2.51.04
Tài / Xỉu
Bet365
Tài 0.51.04Tài 1.51.22Tài 2.51.7Tài 3.52.62
Pinnacle
Tài 1.51.22Tài 2.01.37Tài 2.251.52Tài 2.51.72
1xBet
Tài 0.51.03Tài 1.01.04Tài 1.251.09Tài 1.51.18
BetVictor
Tài 0.51.02Tài 1.51.2Tài 2.01.39Tài 2.251.51
William Hill
Tài 0.51.3Tài 1.52.45Tài 2.55.8Tài 3.515
Marathonbet
Tài 1.01Tài 1.251.09Tài 1.51.18Tài 1.751.23
Betfair
Tài 2.51.75Xỉu 2.52.05Tài 0.51.29Tài 1.52.6
Đội Hình Xuất Phát
4-4-2
Dự bị (9)
11 S. Al Amri3 Mohammed Al-Khabrani99 M. Barrow5 Pedro Rebocho1 M. Abbas Ibrahim12 M. Kanabah7 J. King17 A. Al Hafith16 B. M. Munshi
3-4-3
Dự bị (9)
22 Abdul Rahman Al Khaibari94 W. Al Enezi80 F. Al Abdulwahed18 A. Al Fawaz7 F. Al Zubaidi29 A. Al Masoud88 Othman Al-Othma49 S. Al Sharfa19 R. Kelder
Thống Kê Trận Đấu
Chỉ số
0.75Bàn thắng kỳ vọng0.57
424Chuyền chính xác234
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
5Sút bị chặn2
10Free Kicks16
4Sút trúng đích4
2Thủ môn cứu thua1
7Sút chệch6
0Việt vị1
491Tổng đường chuyền311
16Tổng cú sút12
1Thẻ vàng3
10Phạt góc7
16Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ0
62%Kiểm soát bóng38%
Dữ Liệu Cầu Thủ

Al-Fateh
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
L. Haraslín | Tiền đạo | 67 | 7.8 | 1 | 0 | 2 | 13 |
W. Kanga | Tiền đạo | 90 | 7.7 | 1 | 0 | 2 | 14 |
M. Batna | Tiền đạo | 90 | 7.6 | 0 | 1 | 3 | 18 |
H. Essadak | Tiền vệ | 81 | 7.2 | 0 | 1 | 1 | 37 |
M. Saâdane | Hậu vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 40 |
A. Al Hassan | Tiền vệ | 90 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 28 |
F. Al Zubaidi | Tiền đạo | 45 | 6.3 | 0 | 0 | 0 | 21 |
F. Al Abdulwahed | Tiền vệ | 23 | 6.3 | 0 | 0 | 3 | 5 |
R. Kelder | Hậu vệ | 9 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 6 |
A. Alamine Ali | Tiền vệ | 45 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 11 |
A. Al Fawaz | Tiền vệ | 4 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
A. I. Al Khaibari | Tiền vệ | 90 | 5.9 | 0 | 0 | 0 | 27 |
A. Šemper | Thủ môn | 90 | 5.8 | 0 | 0 | 0 | 27 |
Mihai Lixandru | Hậu vệ | 90 | 5.8 | 0 | 0 | 1 | 35 |
A. Al Suwailem | Hậu vệ | 86 | 5.7 | 0 | 0 | 0 | 24 |
Abdul Rahman Al Khaibari | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Al Sharfa | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xia Xiaoyu | — | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Al Masoud | Tiền đạo | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
W. Al Enezi | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |

Al Khaleej Saihat
| Cầu thủ | Vị trí | Phút | Rating | Bàn | KT | Sút | Chuyền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
J. King | Tiền đạo | 45 | 8.2 | 1 | 0 | 2 | 11 |
Omar Mascarell | Tiền vệ | 90 | 8.2 | 1 | 0 | 1 | 86 |
M. Barrow | Tiền đạo | 28 | 7.9 | 1 | 0 | 2 | 18 |
K. Kouyaté | Hậu vệ | 90 | 6.9 | 0 | 0 | 2 | 47 |
Mateo Benegas | Tiền đạo | 90 | 6.8 | 0 | 1 | 4 | 20 |
S. Al Amri | Tiền đạo | 28 | 6.7 | 0 | 1 | 1 | 14 |
F. Al Saqour | Hậu vệ | 90 | 6.6 | 0 | 0 | 1 | 34 |
Mansour Hamzi | Tiền vệ | 76 | 6.5 | 0 | 0 | 0 | 62 |
N. Al Saadi | Tiền vệ | 62 | 6.5 | 0 | 0 | 2 | 21 |
Thamer Al Khaibri | Tiền đạo | 45 | 6.4 | 0 | 0 | 0 | 9 |
A. Asiri | Hậu vệ | 90 | 6.2 | 0 | 0 | 0 | 66 |
H. Al Eisa | Tiền vệ | 62 | 6.2 | 0 | 0 | 1 | 25 |
M. Al Haidari | Thủ môn | 90 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Pedro Rebocho | Hậu vệ | 14 | 6.1 | 0 | 0 | 0 | 10 |
A. Al Shaafi | Hậu vệ | 76 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 40 |
M. Kanabah | Tiền vệ | 14 | 6.0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
B. M. Munshi | Tiền vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
A. Al Hafith | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mohammed Al-Khabrani | Hậu vệ | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Abbas Ibrahim | Thủ môn | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Diễn Biến Trận Đấu
Bàn thắng
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thẻ vàng Phạm lỗi
Thuộc tính 1
Thuộc tính 1
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng
Đơn vị 2
Đơn vị 3
Đơn vị 2
Thuộc tính 4
Chế độ phụ thuộc 5
Bàn thắng
Đơn vị 3
Bàn thắng
Thuộc tính 4
Thẻ vàng Phạm lỗi
Bàn thắng

L. Haraslín
W. Kanga
M. Batna
H. Essadak
M. Saâdane
A. Al Hassan
F. Al Zubaidi
F. Al Abdulwahed
R. Kelder
A. Alamine Ali
A. Al Fawaz
A. I. Al Khaibari
A. Šemper
Mihai Lixandru
A. Al Suwailem
Abdul Rahman Al Khaibari
S. Al Sharfa
A. Al Masoud
W. Al Enezi
J. King
Omar Mascarell
M. Barrow
K. Kouyaté
Mateo Benegas
S. Al Amri
F. Al Saqour
Mansour Hamzi
N. Al Saadi
Thamer Al Khaibri
A. Asiri
H. Al Eisa
M. Al Haidari
Pedro Rebocho
A. Al Shaafi
M. Kanabah
B. M. Munshi
A. Al Hafith
Mohammed Al-Khabrani
M. Abbas Ibrahim